Oud House Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他薄木板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OUD HOUSE

3
进口笔数
28
出口笔数
$68.6K
进口金额
$588.9K
出口金额
2024-09-19
最近进口
2024-10-29
最近出口
3
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.6K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.2K · 1 笔出口 $1 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2023-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $80 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.2K · 1 笔出口 $1 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $20 · 1 笔2023-11进口 $5.0K · 1 笔出口 $80 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $252.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $230 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $300 · 1 笔

工商档案

企业注册号0317505659
企查查编码QVNTCSH6CW
成立日期2022-10-06
联系地址145/2H Đường Lê Thị Lơ, Ấp Tân Thới 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OUD HOUSE
企业英文名称OUD HOUSE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址145/2H Đường Lê Thị Lơ, Ấp Tân Thới 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7310 - Quảng cáo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+84943878278
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121190药用植物
4407916毫米以上橡木
847930木材加工压机

出口

HS 编码产品
440890其他薄木板
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$45.2K
中国1$18.4K
印度尼西亚1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度17$587.5K
沙特阿拉伯4$990
阿联酋1$140
中国台湾1$90
科威特1$80
越南1$60
加拿大1$20
韩国1$10
巴林1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Lumber Co.美国1$45.2K6毫米以上橡木、6mm以上杨木
Zhengzhou Tianyuan Environmental Protection Machinery Co., Ltd.中国1$18.4K木工机床、矿物粉碎机
PT BAROKAH DOA IBU MULIA印度尼西亚1$5.0K药用植物、其他热带原木

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woodcraft Products Intercontinental Pte. Ltd.新加坡11$334.1K其他薄木板、热带木薄板
Sylvan Plyboard (India) Ltd.印度6$253.4K其他薄木板、热带木薄板
Muassasah Howazin Al Majid Trading沙特阿拉伯1$600药用植物
Mohammed Said Bingadeem沙特阿拉伯1$300药用植物
Abaq Al Oud Co.阿联酋1$140药用植物
Chang Yu Tung中国台湾1$90药用植物
Safwa For Oud Co.科威特1$80药用植物
Mohammed Hamad Al Hamad Store沙特阿拉伯1$70药用植物、燃烧类香料
Mohammed Hamad Al Hamad Store越南1$60药用植物
Othman Namli加拿大1$20药用植物

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-19木材加工压机ZHENGZHOU TIANYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MACHINERY CO LTD中国$13.1K
2024-09-19木材加工压机ZHENGZHOU TIANYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MACHINERY CO LTD中国$5.3K
2023-11-20药用植物PT BAROKAH DOA IBU MULIA印度尼西亚$5.0K
2023-09-296毫米以上橡木PRIME LUMBER CO美国$45.2K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-29药用植物MOHAMMED SAID BINGADEEM沙特阿拉伯$300
2024-07-22药用植物CHANG YU TUNG中国台湾$90
2024-07-02药用植物ABAQ AL OUD CO阿联酋$140
2024-04-24其他薄木板WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD印度$43.7K
2024-04-19其他薄木板SYLVAN PLYBOARD (INDIA) LTD印度$29.5K
2024-04-15其他薄木板WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD印度$43.9K
2024-04-15其他薄木板WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD印度$8.8K
2024-04-15其他薄木板WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD印度$25.9K
2024-04-12其他薄木板SYLVAN PLYBOARD (INDIA) LTD印度$50.5K
2024-04-10其他薄木板SYLVAN PLYBOARD (INDIA) LTD印度$50.3K

相关企业 · 同类产品

Oud House Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →