Oud House Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OUD HOUSE
3
进口笔数
28
出口笔数
$68.6K
进口金额
$588.9K
出口金额
2024-09-19
最近进口
2024-10-29
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317505659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCSH6CW |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | 145/2H Đường Lê Thị Lơ, Ấp Tân Thới 2, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OUD HOUSE |
| 企业英文名称 | OUD HOUSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/2H Đường Lê Thị Lơ, Ấp Tân Thới 2, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 7310 - Quảng cáo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84943878278 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $45.2K |
| 中国 | 1 | $18.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $587.5K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $990 |
| 阿联酋 | 1 | $140 |
| 中国台湾 | 1 | $90 |
| 科威特 | 1 | $80 |
| 越南 | 1 | $60 |
| 加拿大 | 1 | $20 |
| 韩国 | 1 | $10 |
| 巴林 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Lumber Co. | 美国 | 1 | $45.2K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
| Zhengzhou Tianyuan Environmental Protection Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 木工机床、矿物粉碎机 |
| PT BAROKAH DOA IBU MULIA | 印度尼西亚 | 1 | $5.0K | 药用植物、其他热带原木 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woodcraft Products Intercontinental Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $334.1K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Sylvan Plyboard (India) Ltd. | 印度 | 6 | $253.4K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Muassasah Howazin Al Majid Trading | 沙特阿拉伯 | 1 | $600 | 药用植物 |
| Mohammed Said Bingadeem | 沙特阿拉伯 | 1 | $300 | 药用植物 |
| Abaq Al Oud Co. | 阿联酋 | 1 | $140 | 药用植物 |
| Chang Yu Tung | 中国台湾 | 1 | $90 | 药用植物 |
| Safwa For Oud Co. | 科威特 | 1 | $80 | 药用植物 |
| Mohammed Hamad Al Hamad Store | 沙特阿拉伯 | 1 | $70 | 药用植物、燃烧类香料 |
| Mohammed Hamad Al Hamad Store | 越南 | 1 | $60 | 药用植物 |
| Othman Namli | 加拿大 | 1 | $20 | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 木材加工压机 | ZHENGZHOU TIANYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2024-09-19 | 木材加工压机 | ZHENGZHOU TIANYUAN ENVIRONMENTAL PROTECTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2023-11-20 | 药用植物 | PT BAROKAH DOA IBU MULIA | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2023-09-29 | 6毫米以上橡木 | PRIME LUMBER CO | 美国 | $45.2K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 药用植物 | MOHAMMED SAID BINGADEEM | 沙特阿拉伯 | $300 |
| 2024-07-22 | 药用植物 | CHANG YU TUNG | 中国台湾 | $90 |
| 2024-07-02 | 药用植物 | ABAQ AL OUD CO | 阿联酋 | $140 |
| 2024-04-24 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $43.7K |
| 2024-04-19 | 其他薄木板 | SYLVAN PLYBOARD (INDIA) LTD | 印度 | $29.5K |
| 2024-04-15 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $43.9K |
| 2024-04-15 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $8.8K |
| 2024-04-15 | 其他薄木板 | WOODCRAFT PRODUCTS INTERCONTINENTAL PTE LTD | 印度 | $25.9K |
| 2024-04-12 | 其他薄木板 | SYLVAN PLYBOARD (INDIA) LTD | 印度 | $50.5K |
| 2024-04-10 | 其他薄木板 | SYLVAN PLYBOARD (INDIA) LTD | 印度 | $50.3K |