HA NOI CONSTRUCTION & MECHANICAL ELECTRICS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ điện và xây dựng Hà nội
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$20.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104064784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR1YHAS7 |
| 成立日期 | 2009-07-20 |
| 联系地址 | Ngách 299/66, đường Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI CONSTRUCTION AND MECHANICAL ELECTRICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngách 299/66, đường Hoàng Mai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842466725744 |
| 邮箱 | hacoelec114@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 218亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $20.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HANWA AERO ENGINES | 越南 | 2 | $16.0K | 贱金属配件、聚合物基油漆 |
| HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | 2 | $3.2K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $876 | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 电气信号装置 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $381 |
| 2025-12-25 | 电气信号装置 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-12-25 | 电气信号装置 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $697 |
| 2025-12-25 | 静止变流器 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $574 |
| 2024-06-26 | 电气信号装置 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-26 | 电气信号装置 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-06-26 | 电气信号装置 | HANWHA AERO ENGINES CO LTD | 越南 | $154 |
| 2023-07-21 | 不锈钢管配件 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2023-07-21 | 聚合物基油漆 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |