Northwestern PT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 矿物加工机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâY BắC PT

9
进口笔数
1
出口笔数
$188.2K
进口金额
$6.7K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2024-02-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.3K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2600983436
企查查编码QVNTW7T4VD
成立日期2017-06-27
联系地址Khu 6, Thị Trấn Thanh Ba, Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂY BẮC PT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu 6, Xã Thanh Ba, Phú Thọ
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847490矿物加工机零件
848420机械密封件
848490垫片套装
401699其他硫化橡胶制品
841381其他泵和提升机
848230球面滚子轴承

出口

HS 编码产品
848230球面滚子轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$128.0K
德国6$53.0K
日本1$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$6.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
74862ad17ee35872bcd800a1218783fb8$181.0K
Sumitomo Heavy Industries Gearbox Co., Ltd.日本1$7.2K离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
74862ad17ee35872bcd800a1218783fb1$6.7K

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-30垫片套装PT LOESCHE INDONESIA德国$3.2K
2024-07-30垫片套装PT LOESCHE INDONESIA德国$4.7K
2024-04-08机械密封件PT LOESCHE INDONESIA德国$13.3K
2023-10-27矿物加工机零件PT LOESCHE INDONESIA德国$11.4K
2023-06-27其他泵和提升机SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES GEARBOX日本$7.2K
2023-04-06其他硫化橡胶制品PT LOESCHE INDONESIA德国$6.4K
2023-03-24矿物加工机零件PT LOESCHE INDONESIA中国$63.3K
2023-03-02球面滚子轴承PT LOESCHE INDONESIA德国$6.7K
2023-03-02机械密封件PT LOESCHE INDONESIA德国$4.2K
2023-03-02矿物加工机零件PT LOESCHE INDONESIA德国$3.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-16球面滚子轴承PT LOESCHE INDONESIA新加坡$6.7K

相关企业 · 同类产品

Northwestern PT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →