Northwestern PT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 矿物加工机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâY BắC PT
9
进口笔数
1
出口笔数
$188.2K
进口金额
$6.7K
出口金额
2024-07-30
最近进口
2024-02-16
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600983436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTW7T4VD |
| 成立日期 | 2017-06-27 |
| 联系地址 | Khu 6, Thị Trấn Thanh Ba, Huyện Thanh Ba, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂY BẮC PT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Thanh Ba, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848230 | 球面滚子轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $128.0K |
| 德国 | 6 | $53.0K |
| 日本 | 1 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $6.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 74862ad17ee35872bcd800a1218783fb | 8 | $181.0K | ||
| Sumitomo Heavy Industries Gearbox Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.2K | 离合器联轴器、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 74862ad17ee35872bcd800a1218783fb | 1 | $6.7K |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-30 | 垫片套装 | PT LOESCHE INDONESIA | 德国 | $3.2K |
| 2024-07-30 | 垫片套装 | PT LOESCHE INDONESIA | 德国 | $4.7K |
| 2024-04-08 | 机械密封件 | PT LOESCHE INDONESIA | 德国 | $13.3K |
| 2023-10-27 | 矿物加工机零件 | PT LOESCHE INDONESIA | 德国 | $11.4K |
| 2023-06-27 | 其他泵和提升机 | SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES GEARBOX | 日本 | $7.2K |
| 2023-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | PT LOESCHE INDONESIA | 德国 | $6.4K |
| 2023-03-24 | 矿物加工机零件 | PT LOESCHE INDONESIA | 中国 | $63.3K |
| 2023-03-02 | 球面滚子轴承 | PT LOESCHE INDONESIA | 德国 | $6.7K |
| 2023-03-02 | 机械密封件 | PT LOESCHE INDONESIA | 德国 | $4.2K |
| 2023-03-02 | 矿物加工机零件 | PT LOESCHE INDONESIA | 德国 | $3.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-16 | 球面滚子轴承 | PT LOESCHE INDONESIA | 新加坡 | $6.7K |