Weinai'er Caster Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WEINAIER CASTER VIệT NAM

118
进口笔数
115
出口笔数
$4.14M
进口金额
$4.15M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $747.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.1K · 4 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-05进口 $238.9K · 9 笔出口 $205.4K · 8 笔2025-06进口 $194.6K · 6 笔出口 $106.2K · 4 笔2025-07进口 $175.3K · 5 笔出口 $89.0K · 2 笔2025-08进口 $104.2K · 3 笔出口 $227.3K · 7 笔2025-09进口 $64.3K · 2 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-10进口 $203.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $345.5K · 7 笔出口 $302.5K · 4 笔2025-12进口 $455.5K · 13 笔出口 $747.7K · 22 笔2026-01进口 $462.6K · 14 笔出口 $379.6K · 10 笔2026-02进口 $116.8K · 3 笔出口 $365.9K · 10 笔2026-03进口 $205.5K · 8 笔出口 $470.9K · 12 笔2026-04进口 $446.7K · 7 笔出口 $235.9K · 7 笔2026-05进口 $354.8K · 12 笔出口 $413.5K · 12 笔2026-06进口 $382.0K · 10 笔出口 $541.6K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $165.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $74.1K · 4 笔出口 $24.6K · 1 笔2025-05进口 $238.9K · 9 笔出口 $205.4K · 8 笔2025-06进口 $194.6K · 6 笔出口 $106.2K · 4 笔2025-07进口 $175.3K · 5 笔出口 $89.0K · 2 笔2025-08进口 $104.2K · 3 笔出口 $227.3K · 7 笔2025-09进口 $64.3K · 2 笔出口 $39.0K · 1 笔2025-10进口 $203.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $345.5K · 7 笔出口 $302.5K · 4 笔2025-12进口 $455.5K · 13 笔出口 $747.7K · 22 笔2026-01进口 $462.6K · 14 笔出口 $379.6K · 10 笔2026-02进口 $116.8K · 3 笔出口 $365.9K · 10 笔2026-03进口 $205.5K · 8 笔出口 $470.9K · 12 笔2026-04进口 $446.7K · 7 笔出口 $235.9K · 7 笔2026-05进口 $354.8K · 12 笔出口 $413.5K · 12 笔2026-06进口 $382.0K · 10 笔出口 $541.6K · 15 笔

工商档案

企业注册号3703180129
企查查编码QVNG69CPXD
成立日期2024-01-02
联系地址Số 51, đường DX82, khu phố 2, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WEINAIER CASTER VIỆT NAM
企业英文名称WEINAIER CASTER VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1125, tờ bản đồ số 34, đường Khánh Bình 29, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
电话784640316
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
732690其他钢铁制品
830820管状/分叉铆钉
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
830220贱金属脚轮
848250圆柱滚子轴承

出口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
830249贱金属配件
820540手动螺丝刀

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$4.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国48$1.71M
越南1$30.6K
中国1$10.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Foodstuffs & Aquatic Import & Export Group Co., Ltd.中国62$2.11M125W以下风扇、其他金属锁
ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国20$828.0K其他钢铁制品、螺纹螺母
Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.越南13$377.8K贱金属脚轮、其他钢铁制品
Hongkong Newyt Development Ltd.中国10$367.5K家具配件、彩色化纤织物
Dongguan Weijun Trading Co., Ltd.中国11$325.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Jiangmen Zhongxing Economic & Trading Co., Ltd.中国2$107.1K家用电器零件、37.5W以上交直流电机
Jiangmen Zhongxing Economic & Trading Co., Ltd.加拿大1$31.1K混合机、滚珠轴承
Zhongshan Foodstuffs & Aquatic Import & Export Group Co., Ltd.加拿大1$1.0K圆柱滚子轴承

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.越南114$4.14M贱金属脚轮、贱金属配件
Guangdong Aoneng Hardware & Tools Co., Ltd.中国1$10.7K可互换工具、手动螺丝刀

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29家具配件ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国$3.9K
2026-06-29家具配件ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国$12.1K
2026-06-29其他钢铁制品ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国$355
2026-06-29其他钢铁制品ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国$524
2026-06-29钢铁螺钉螺栓ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国$173
2026-06-29其他钢铁制品ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国$23
2026-06-29钢铁螺钉螺栓ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国$55
2026-06-29钢铁螺钉螺栓ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国$62
2026-06-29家具配件ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国$2.0K
2026-06-29家具配件ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED中国$2.8K

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27贱金属脚轮Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.—$2.3K
2026-06-27贱金属脚轮Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.—$26.4K
2026-06-27贱金属脚轮Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.—$11.0K
2026-06-26贱金属脚轮Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.—$5.2K
2026-06-26贱金属脚轮Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.—$4.8K
2026-06-26贱金属脚轮Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.—$2.5K
2026-06-26贱金属脚轮Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.—$3.1K
2026-06-26贱金属脚轮Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.—$5.2K
2026-06-26贱金属脚轮Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.—$6.2K
2026-06-26贱金属脚轮Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd.—$2.7K

相关企业 · 同类产品

Weinai'er Caster Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →