Weinai'er Caster Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WEINAIER CASTER VIệT NAM
118
进口笔数
115
出口笔数
$4.14M
进口金额
$4.15M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-27
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703180129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG69CPXD |
| 成立日期 | 2024-01-02 |
| 联系地址 | Số 51, đường DX82, khu phố 2, Phường Định Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WEINAIER CASTER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WEINAIER CASTER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1125, tờ bản đồ số 34, đường Khánh Bình 29, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | 784640316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $4.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 48 | $1.71M |
| 越南 | 1 | $30.6K |
| 中国 | 1 | $10.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Foodstuffs & Aquatic Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 62 | $2.11M | 125W以下风扇、其他金属锁 |
| ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | 20 | $828.0K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | 越南 | 13 | $377.8K | 贱金属脚轮、其他钢铁制品 |
| Hongkong Newyt Development Ltd. | 中国 | 10 | $367.5K | 家具配件、彩色化纤织物 |
| Dongguan Weijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $325.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Jiangmen Zhongxing Economic & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $107.1K | 家用电器零件、37.5W以上交直流电机 |
| Jiangmen Zhongxing Economic & Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $31.1K | 混合机、滚珠轴承 |
| Zhongshan Foodstuffs & Aquatic Import & Export Group Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.0K | 圆柱滚子轴承 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | 越南 | 114 | $4.14M | 贱金属脚轮、贱金属配件 |
| Guangdong Aoneng Hardware & Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 可互换工具、手动螺丝刀 |
近期贸易明细
进口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 家具配件 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 家具配件 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $12.1K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $355 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $524 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $173 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $23 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $55 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $62 |
| 2026-06-29 | 家具配件 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 家具配件 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORPORATION LIMITED | 中国 | $2.8K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 贱金属脚轮 | Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | — | $2.3K |
| 2026-06-27 | 贱金属脚轮 | Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | — | $26.4K |
| 2026-06-27 | 贱金属脚轮 | Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | — | $11.0K |
| 2026-06-26 | 贱金属脚轮 | Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | — | $5.2K |
| 2026-06-26 | 贱金属脚轮 | Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | — | $4.8K |
| 2026-06-26 | 贱金属脚轮 | Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | — | $2.5K |
| 2026-06-26 | 贱金属脚轮 | Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | — | $3.1K |
| 2026-06-26 | 贱金属脚轮 | Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | — | $5.2K |
| 2026-06-26 | 贱金属脚轮 | Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | — | $6.2K |
| 2026-06-26 | 贱金属脚轮 | Defeier Hong Kong Industry Co., Ltd. | — | $2.7K |