Camic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 759 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAMIC VIệT NAM
759
进口笔数
4
出口笔数
$10.70M
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2025-12-01
最近出口
65
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107564792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2G7KU5 |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | P.818, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAMIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.818, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 11041 - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350190 | 酪蛋白衍生物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 128 | $3.29M |
| 印度尼西亚 | 145 | $2.69M |
| 德国 | 138 | $1.34M |
| 波兰 | 12 | $1.31M |
| 马来西亚 | 56 | $591.7K |
| 美国 | 62 | $355.9K |
| 西班牙 | 25 | $286.3K |
| 印度 | 74 | $210.8K |
| 哥伦比亚 | 4 | $203.0K |
| 韩国 | 30 | $180.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 1 | $1.6K |
| 菲律宾 | 2 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 65)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Selic Corp Public Company Limited | 泰国 | 101 | $3.00M | 聚合物胶粘剂、酪蛋白衍生物 |
| PT MAKRO REKAT SEKAWAN | 印度尼西亚 | 118 | $2.20M | 聚合物胶粘剂、工业清洁制剂 |
| Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | 110 | $1.25M | 食品香料、其他食品制剂 |
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 27 | $489.3K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Stern Ingredients Asia-Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $357.2K | 其他食品制剂、其他无环多元羧酸 |
| KERRY INGREDIENTS (M) SDN. BHD. | 17 | $337.2K | 其他食品制剂、980000 | |
| STERNMAID ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 22 | $179.4K | 其他食品制剂、980000 |
| TTI | 美国 | 49 | $177.2K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Bio Med Ingredients Pvt. Ltd. | 20 | $46.8K | 其他植物提取物、咖啡提取物 | |
| Symega Food Ingredients Ltd | 印度 | 16 | $20.5K | 食品香料、混合调味料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marcos Vitti | 巴西 | 1 | $1.6K | 其他泵和提升机 |
| Arkema France | 法国 | 1 | $541 | 蓖麻油、运输集装箱 |
| BOSTIK PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | 1 | $540 | 胶粘填料、聚合物胶粘剂 |
| TTI | 1 | $1 | 咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 759)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 维生素C及衍生物 | Wintersun Chemical | 美国 | $18.0K |
| 2026-07-31 | 其他塑料片材 | TONG SHIN PACK | 韩国 | $0 |
| 2026-07-31 | 其他塑料片材 | TONG SHIN PACK | 韩国 | $19.3K |
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | PT MAKRO REKAT SEKAWAN | 印度尼西亚 | $6.6K |
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | PT MAKRO REKAT SEKAWAN | 印度尼西亚 | $9.6K |
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | PT MAKRO REKAT SEKAWAN | 印度尼西亚 | $5.5K |
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | PT MAKRO REKAT SEKAWAN | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2026-07-30 | 聚合物胶粘剂 | PT MAKRO REKAT SEKAWAN | 印度尼西亚 | $11.0K |
| 2026-07-28 | 食品香料 | Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | $5.5K |
| 2026-07-28 | 食品香料 | Curt Georgi GmbH & KG | 德国 | $23.4K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 咖啡基制品 | TTI | — | $1 |
| 2025-04-10 | 非农用喷雾器具 | BOSTIK PHILIPPINES, INC. | 菲律宾 | $540 |
| 2025-03-26 | 非农用喷雾器具 | Arkema France | 菲律宾 | $541 |
| 2023-03-29 | 其他泵和提升机 | Marcos Vitti | 巴西 | $1.6K |