Lotte Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,475 笔 · 主营 甜饼干

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOTTE VIệT NAM

1,475
进口笔数
595
出口笔数
$58.78M
进口金额
$28.63M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
64
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.43M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $331.7K · 7 笔出口 $119.2K · 7 笔2023-10进口 $1.62M · 34 笔出口 $442.8K · 11 笔2023-11进口 $1.42M · 42 笔出口 $523.7K · 14 笔2023-12进口 $1.60M · 39 笔出口 $639.6K · 10 笔2024-01进口 $777.6K · 24 笔出口 $689.8K · 20 笔2024-02进口 $817.9K · 15 笔出口 $311.0K · 9 笔2024-03进口 $1.16M · 30 笔出口 $547.9K · 15 笔2024-04进口 $1.42M · 29 笔出口 $840.0K · 15 笔2024-05进口 $1.38M · 36 笔出口 $577.7K · 15 笔2024-06进口 $1.36M · 35 笔出口 $591.7K · 12 笔2024-07进口 $1.78M · 25 笔出口 $702.3K · 14 笔2024-08进口 $1.31M · 32 笔出口 $652.5K · 12 笔2024-09进口 $1.39M · 38 笔出口 $686.5K · 11 笔2024-10进口 $1.87M · 43 笔出口 $543.7K · 17 笔2024-11进口 $1.47M · 33 笔出口 $689.3K · 14 笔2024-12进口 $1.13M · 33 笔出口 $770.8K · 16 笔2025-01进口 $1.19M · 26 笔出口 $308.4K · 9 笔2025-02进口 $1.07M · 32 笔出口 $770.5K · 17 笔2025-03进口 $1.60M · 43 笔出口 $713.8K · 16 笔2025-04进口 $1.44M · 43 笔出口 $947.7K · 22 笔2025-05进口 $1.36M · 40 笔出口 $741.6K · 19 笔2025-06进口 $1.20M · 33 笔出口 $692.8K · 16 笔2025-07进口 $1.40M · 39 笔出口 $510.6K · 12 笔2025-08进口 $1.84M · 52 笔出口 $755.2K · 18 笔2025-09进口 $1.62M · 43 笔出口 $828.4K · 14 笔2025-10进口 $1.75M · 54 笔出口 $1.24M · 22 笔2025-11进口 $1.51M · 42 笔出口 $1.29M · 20 笔2025-12进口 $2.43M · 61 笔出口 $1.21M · 23 笔2026-01进口 $1.17M · 28 笔出口 $1.26M · 23 笔2026-02进口 $901.5K · 29 笔出口 $818.4K · 10 笔2026-03进口 $1.64M · 35 笔出口 $1.28M · 22 笔2026-04进口 $2.04M · 36 笔出口 $1.64M · 23 笔2026-05进口 $1.76M · 48 笔出口 $1.30M · 17 笔2026-06进口 $1.87M · 52 笔出口 $636.9K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $331.7K · 7 笔出口 $119.2K · 7 笔2023-10进口 $1.62M · 34 笔出口 $442.8K · 11 笔2023-11进口 $1.42M · 42 笔出口 $523.7K · 14 笔2023-12进口 $1.60M · 39 笔出口 $639.6K · 10 笔2024-01进口 $777.6K · 24 笔出口 $689.8K · 20 笔2024-02进口 $817.9K · 15 笔出口 $311.0K · 9 笔2024-03进口 $1.16M · 30 笔出口 $547.9K · 15 笔2024-04进口 $1.42M · 29 笔出口 $840.0K · 15 笔2024-05进口 $1.38M · 36 笔出口 $577.7K · 15 笔2024-06进口 $1.36M · 35 笔出口 $591.7K · 12 笔2024-07进口 $1.78M · 25 笔出口 $702.3K · 14 笔2024-08进口 $1.31M · 32 笔出口 $652.5K · 12 笔2024-09进口 $1.39M · 38 笔出口 $686.5K · 11 笔2024-10进口 $1.87M · 43 笔出口 $543.7K · 17 笔2024-11进口 $1.47M · 33 笔出口 $689.3K · 14 笔2024-12进口 $1.13M · 33 笔出口 $770.8K · 16 笔2025-01进口 $1.19M · 26 笔出口 $308.4K · 9 笔2025-02进口 $1.07M · 32 笔出口 $770.5K · 17 笔2025-03进口 $1.60M · 43 笔出口 $713.8K · 16 笔2025-04进口 $1.44M · 43 笔出口 $947.7K · 22 笔2025-05进口 $1.36M · 40 笔出口 $741.6K · 19 笔2025-06进口 $1.20M · 33 笔出口 $692.8K · 16 笔2025-07进口 $1.40M · 39 笔出口 $510.6K · 12 笔2025-08进口 $1.84M · 52 笔出口 $755.2K · 18 笔2025-09进口 $1.62M · 43 笔出口 $828.4K · 14 笔2025-10进口 $1.75M · 54 笔出口 $1.24M · 22 笔2025-11进口 $1.51M · 42 笔出口 $1.29M · 20 笔2025-12进口 $2.43M · 61 笔出口 $1.21M · 23 笔2026-01进口 $1.17M · 28 笔出口 $1.26M · 23 笔2026-02进口 $901.5K · 29 笔出口 $818.4K · 10 笔2026-03进口 $1.64M · 35 笔出口 $1.28M · 22 笔2026-04进口 $2.04M · 36 笔出口 $1.64M · 23 笔2026-05进口 $1.76M · 48 笔出口 $1.30M · 17 笔2026-06进口 $1.87M · 52 笔出口 $636.9K · 17 笔

工商档案

企业注册号3700232139
企查查编码QVN28XQY9D
成立日期2007-10-26
联系地址Thửa đất số 1183, Đường Võ Minh Đức, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOTTE VIỆT NAM
企业英文名称LOTTE VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1183, Đường Võ Minh Đức, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu: các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng) không chứa ca cao; sô cô la và chế phẩm, thực phẩm khác có chứa ca cao; bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh khác có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược; bánh quế, bánh đa nem. Thực hiện quyền xuất khẩu: các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng) không chứa ca cao; sô cô la và chế phẩm, thực phẩm khác có chứa ca cao; bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh khác có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược; bánh quế, bánh đa nem. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842743827470
邮箱sales_hcm@lotte.com.vn
传真+842743827471
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本7,672.5124亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190531甜饼干
330210食品香料
382499其他化学制剂
294000其他纯糖
290549其他多元醇
210500冰淇淋及食用冰
170410口香糖
180620含可可食品>2kg
130120阿拉伯胶
180500无糖可可粉

出口

HS 编码产品
170410口香糖
190590其他食品制剂
190531甜饼干
170490糖果
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
481920非瓦楞折叠盒
190532华夫饼威化饼
210690其他食品制剂
290549其他多元醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国499$21.95M
中国263$13.64M
日本231$7.44M
印度尼西亚139$4.40M
西班牙49$4.23M
新加坡111$3.81M
韩国47$1.41M
马来西亚49$885.8K
瑞士35$579.9K
德国25$257.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚94$11.61M
泰国206$6.53M
越南45$1.83M
菲律宾53$1.78M
缅甸13$1.39M
中国台湾50$1.33M
沙特阿拉伯23$1.17M
蒙古17$714.4K
中国16$631.6K
尼日利亚3$330.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Lotte Co., Ltd.泰国484$21.13M甜饼干、口香糖
Hylen Co., Ltd.中国149$8.07M其他纯糖、其他多元醇
Lotte Co., Ltd.日本137$4.43M冰淇淋及食用冰、其他化学制剂
CAFOSA GUM S.A.U.尼日利亚49$4.23M其他化学制剂、未硫化橡胶片
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡118$3.97M食品香料、工业用芳香物质
PT FREYABADI INDOTAMA印度尼西亚36$1.71M含可可食品>2kg、糖果
Lotte Wellfood Co., Ltd.韩国38$1.07M其他食品制剂、甜饼干
OGAWA FLAVORS & FRAGRANCES (SINGAPORE) PTE. LTD.新加坡50$1.06M工业用芳香物质、食品香料
T. Hasegawa Co., Ltd.日本64$740.4K食品香料、其他食品制剂
China Machinery Engineering Wuxi Co., Ltd.中国33$654.0K光伏组件、光伏交流发电机

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Lotte Co., Ltd.泰国291$10.62M口香糖、含可可食品>2kg
PT LOTTE INDONESIA印度尼西亚80$9.22M口香糖、塑料容器
PT ASTAMA BAGJA ABIMANTRA印度尼西亚14$2.39M甜饼干、口香糖
Lotte Taiwan Co., Ltd.越南54$1.40M其他食品制剂、口香糖
Valiant Distribution Inc.菲律宾32$1.13M其他食品制剂、膨化谷物食品
PT Lotte Indonesia越南10$834.7K口香糖、食品香料
Ajinomoto Trading Inc.中国13$624.2K口香糖
SGLM LLC蒙古13$526.1K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Lotte Co., Ltd.日本9$115.5K可可脂油、无糖可可粉
Frontline Trading & Distribution孟加拉国11$22.9K口香糖、糖果

近期贸易明细

进口(共 1,475)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非液体温度计Kiyomoto Korea Co., Ltd.韩国$120
2026-06-30甜饼干Lotte Wellfood Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-06-30冰淇淋及食用冰Lotte Co., Ltd.日本$767
2026-06-30冰淇淋及食用冰Lotte Co., Ltd.日本$3.2K
2026-06-30甜饼干Lotte Wellfood Co., Ltd.韩国$9.7K
2026-06-30甜饼干Lotte Wellfood Co., Ltd.韩国$28
2026-06-30冰淇淋及食用冰Lotte Co., Ltd.日本$752
2026-06-30冰淇淋及食用冰Lotte Co., Ltd.日本$1.7K
2026-06-30甜饼干Thai Lotte Co., Ltd.泰国$43.5K
2026-06-30冰淇淋及食用冰Lotte Co., Ltd.日本$4.5K

出口(共 595)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29口香糖Thai Lotte Co., Ltd.泰国$5.5K
2026-06-29口香糖Thai Lotte Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-06-29口香糖Thai Lotte Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-06-29口香糖Thai Lotte Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-06-29口香糖Thai Lotte Co., Ltd.泰国$5.1K
2026-06-27口香糖Thai Lotte Co., Ltd.泰国$4.5K
2026-06-27口香糖Thai Lotte Co., Ltd.泰国$5.3K
2026-06-27口香糖Thai Lotte Co., Ltd.泰国$6.2K
2026-06-27口香糖Thai Lotte Co., Ltd.泰国$3.3K
2026-06-27口香糖Thai Lotte Co., Ltd.泰国$2.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Lotte Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →