Lotte Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,475 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOTTE VIệT NAM
- 邮箱39
1,475
进口笔数
595
出口笔数
$58.78M
进口金额
$28.63M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
64
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700232139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28XQY9D |
| 成立日期 | 2007-10-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1183, Đường Võ Minh Đức, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOTTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOTTE VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1183, Đường Võ Minh Đức, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu: các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng) không chứa ca cao; sô cô la và chế phẩm, thực phẩm khác có chứa ca cao; bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh khác có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược; bánh quế, bánh đa nem. Thực hiện quyền xuất khẩu: các loại kẹo đường (kể cả sô cô la trắng) không chứa ca cao; sô cô la và chế phẩm, thực phẩm khác có chứa ca cao; bánh mì, bánh ngọt, bánh quy và các loại bánh khác có hoặc không chứa ca cao; bánh thánh, vỏ viên nhộng dùng trong ngành dược; bánh quế, bánh đa nem. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842743827470 |
| 邮箱 | sales_hcm@lotte.com.vn |
| 传真 | +842743827471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 7,672.5124亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 330210 | 食品香料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 294000 | 其他纯糖 |
| 290549 | 其他多元醇 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 170410 | 口香糖 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 130120 | 阿拉伯胶 |
| 180500 | 无糖可可粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170410 | 口香糖 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 170490 | 糖果 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 290549 | 其他多元醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 499 | $21.95M |
| 中国 | 263 | $13.64M |
| 日本 | 231 | $7.44M |
| 印度尼西亚 | 139 | $4.40M |
| 西班牙 | 49 | $4.23M |
| 新加坡 | 111 | $3.81M |
| 韩国 | 47 | $1.41M |
| 马来西亚 | 49 | $885.8K |
| 瑞士 | 35 | $579.9K |
| 德国 | 25 | $257.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 94 | $11.61M |
| 泰国 | 206 | $6.53M |
| 越南 | 45 | $1.83M |
| 菲律宾 | 53 | $1.78M |
| 缅甸 | 13 | $1.39M |
| 中国台湾 | 50 | $1.33M |
| 沙特阿拉伯 | 23 | $1.17M |
| 蒙古 | 17 | $714.4K |
| 中国 | 16 | $631.6K |
| 尼日利亚 | 3 | $330.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | 484 | $21.13M | 甜饼干、口香糖 |
| Hylen Co., Ltd. | 中国 | 149 | $8.07M | 其他纯糖、其他多元醇 |
| Lotte Co., Ltd. | 日本 | 137 | $4.43M | 冰淇淋及食用冰、其他化学制剂 |
| CAFOSA GUM S.A.U. | 尼日利亚 | 49 | $4.23M | 其他化学制剂、未硫化橡胶片 |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 118 | $3.97M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PT FREYABADI INDOTAMA | 印度尼西亚 | 36 | $1.71M | 含可可食品>2kg、糖果 |
| Lotte Wellfood Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $1.07M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| OGAWA FLAVORS & FRAGRANCES (SINGAPORE) PTE. LTD. | 新加坡 | 50 | $1.06M | 工业用芳香物质、食品香料 |
| T. Hasegawa Co., Ltd. | 日本 | 64 | $740.4K | 食品香料、其他食品制剂 |
| China Machinery Engineering Wuxi Co., Ltd. | 中国 | 33 | $654.0K | 光伏组件、光伏交流发电机 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | 291 | $10.62M | 口香糖、含可可食品>2kg |
| PT LOTTE INDONESIA | 印度尼西亚 | 80 | $9.22M | 口香糖、塑料容器 |
| PT ASTAMA BAGJA ABIMANTRA | 印度尼西亚 | 14 | $2.39M | 甜饼干、口香糖 |
| Lotte Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 54 | $1.40M | 其他食品制剂、口香糖 |
| Valiant Distribution Inc. | 菲律宾 | 32 | $1.13M | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| PT Lotte Indonesia | 越南 | 10 | $834.7K | 口香糖、食品香料 |
| Ajinomoto Trading Inc. | 中国 | 13 | $624.2K | 口香糖 |
| SGLM LLC | 蒙古 | 13 | $526.1K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Lotte Co., Ltd. | 日本 | 9 | $115.5K | 可可脂油、无糖可可粉 |
| Frontline Trading & Distribution | 孟加拉国 | 11 | $22.9K | 口香糖、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 1,475)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非液体温度计 | Kiyomoto Korea Co., Ltd. | 韩国 | $120 |
| 2026-06-30 | 甜饼干 | Lotte Wellfood Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-30 | 冰淇淋及食用冰 | Lotte Co., Ltd. | 日本 | $767 |
| 2026-06-30 | 冰淇淋及食用冰 | Lotte Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 甜饼干 | Lotte Wellfood Co., Ltd. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-06-30 | 甜饼干 | Lotte Wellfood Co., Ltd. | 韩国 | $28 |
| 2026-06-30 | 冰淇淋及食用冰 | Lotte Co., Ltd. | 日本 | $752 |
| 2026-06-30 | 冰淇淋及食用冰 | Lotte Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 甜饼干 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $43.5K |
| 2026-06-30 | 冰淇淋及食用冰 | Lotte Co., Ltd. | 日本 | $4.5K |
出口(共 595)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 口香糖 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-06-29 | 口香糖 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 口香糖 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 口香糖 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-06-29 | 口香糖 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-06-27 | 口香糖 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $4.5K |
| 2026-06-27 | 口香糖 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $5.3K |
| 2026-06-27 | 口香糖 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $6.2K |
| 2026-06-27 | 口香糖 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-06-27 | 口香糖 | Thai Lotte Co., Ltd. | 泰国 | $2.2K |