BHC Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm B.H.C
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.70M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302408003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BYXPNW |
| 成立日期 | 2001-06-20 |
| 联系地址 | 145 Đào Duy Anh, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM B.H.C |
| 企业英文名称 | B.H.C PHARMA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145 Đào Duy Anh, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02838476670 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 300691 | 造口器具 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多米尼加 | 15 | $1.22M |
| 英国 | 14 | $370.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $107.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alter Pharma Pty Ltd | 多米尼加 | 13 | $1.10M | 造口器具、医用敷料 |
| Alter Pharma Pty Ltd | 英国 | 12 | $328.7K | 医用敷料、造口器具 |
| Alter Pharma | 澳大利亚 | 2 | $161.2K | 医用敷料、其他零售药品 |
| Bridge Healthcare Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $107.7K | 维生素药品、其他零售药品 |
| Alterpharma Pty. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.0K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 医用敷料 | ALTER PHARMA | 英国 | $9.2K |
| 2026-04-07 | 医用敷料 | ALTER PHARMA | 英国 | $966 |
| 2026-04-07 | 医用敷料 | ALTER PHARMA | 英国 | $966 |
| 2026-04-07 | 医用敷料 | ALTER PHARMA | 英国 | $9.2K |
| 2026-04-07 | 医用敷料 | ALTER PHARMA | 多米尼加 | $31.2K |
| 2026-04-07 | 医用敷料 | ALTER PHARMA | 多米尼加 | $31.2K |
| 2026-01-09 | 造口器具 | ALTER PHARMA | 多米尼加 | $444 |
| 2026-01-09 | 医用敷料 | ALTER PHARMA | 多米尼加 | $1.9K |
| 2026-01-09 | 医用敷料 | ALTER PHARMA | 英国 | $21.2K |
| 2026-01-09 | 医用敷料 | ALTER PHARMA | 多米尼加 | $4.7K |