An Phat Development & Trading Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 冷轧不锈钢
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sx Tm Và Phát Triển An Phát
17
进口笔数
0
出口笔数
$904.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106320465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2J7P9G |
| 成立日期 | 2013-09-27 |
| 联系地址 | Số 207, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM VÀ PHÁT TRIỂN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT DEVELOPMENT AND SX TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 207, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1910 - Sản xuất than cốc 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84985257511 |
| 邮箱 | anphatvnsteel@gmail.com |
| 官网 | www.anphatsteel.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $904.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $285.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $251.1K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Holar Metal Products Ltd. | 中国 | 3 | $246.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、冷轧不锈钢薄板 |
| Tian Hong International Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $121.4K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HOLAR METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-05 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HOLAR METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-05 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HOLAR METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-01-05 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HOLAR METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-05 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HOLAR METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-05 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | HOLAR METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-05 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HOLAR METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-01-05 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | HOLAR METAL PRODUCTS LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-12-25 | 冷轧不锈钢 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-25 | 冷轧不锈钢 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |