Zensho Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ZENSHO VIệT NAM
- 邮箱25
82
进口笔数
1
出口笔数
$2.76M
进口金额
$47.2K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2025-04-03
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313626878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2422WM |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | Phòng 03, Tầng 14, Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ZENSHO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZENSHO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 03, Tầng 14, Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02839103990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,346.1169亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 091012 | 碎姜 |
| 210310 | 酱油 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $1.14M |
| 加拿大 | 7 | $904.8K |
| 日本 | 52 | $401.4K |
| 中国 | 43 | $259.0K |
| 越南 | 1 | $30.0K |
| 中国台湾 | 8 | $26.1K |
| 缅甸 | 2 | $1.5K |
| 罗马尼亚 | 1 | $645 |
| 韩国 | 1 | $152 |
| 法国 | 1 | $126 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $47.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zensho USA Corp. | 美国 | 10 | $1.14M | 冻去骨牛肉 |
| Zensho USA Corp. | 加拿大 | 5 | $655.0K | 冻去骨牛肉 |
| Global Table Supply Co., Ltd. | 日本 | 33 | $264.7K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| ZENSHO USA CORP | 美国 | 3 | $251.6K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Zensho Tradings Co., Ltd. | 日本 | 18 | $199.6K | 混合调味料、碎姜 |
| Fujian Tianma Furong Food Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182.8K | 阀门龙头、带框玻璃镜 |
| Guizhou Quangui Tea Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.2K | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
| Zensho Tradings Co., Ltd. | 中国 | 14 | $17.2K | 食用海藻、干木耳 |
| Global Table Supply Co., Ltd. | 中国 | 9 | $5.8K | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
| Zensho Holdings Co., Ltd. | 日本 | 4 | $435 | 稻谷、塑料家用制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zensho Food Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $47.2K | 其他食品制剂、冷冻鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 去骨牛肉 | ZENSHO USA CORP | 美国 | $939 |
| 2026-04-13 | 去骨牛肉 | ZENSHO USA CORP | 美国 | $939 |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | Zensho Tradings Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 混合调味料 | Zensho Tradings Co., Ltd. | 日本 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 碎姜 | Zensho Tradings Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 食用海藻 | Zensho Tradings Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 酱油 | Zensho Tradings Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-08 | 食用海藻 | Zensho Tradings Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-08 | 酱油 | Zensho Tradings Co., Ltd. | 日本 | $5.2K |
| 2026-04-08 | 碎姜 | Zensho Tradings Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-03 | 热饮食品加热设备 | ZENSHO FOOD SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $32.5K |
| 2025-04-03 | 液体过滤机械 | ZENSHO FOOD SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $14.7K |