Binh Minh Investment & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 石灰石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Bình Minh
0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$623.3K
出口金额
—
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700531493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27S24DF |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | Thôn Hồng Sơn, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH INVESTMENT & IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hồng Sơn, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 电话 | 03513885581 |
| 传真 | 03513889663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680292 | 石灰石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $606.8K |
| 中国台湾 | 3 | $8.9K |
| 日本 | 1 | $7.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advan Group Co., Ltd. | 越南 | 38 | $446.4K | 石灰石制品、加工大理石制品 |
| Jazzdy International Ltd. | 越南 | 50 | $146.1K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 中国台湾 | 3 | $8.9K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Advan Group Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.7K | 简单切割花岗岩、板岩制品 |
| Hongwein Co. | 越南 | 2 | $7.5K | 石灰石制品 |
| 1STONE Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 石灰石制品 |
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 石灰石制品、切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 石灰石制品 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 越南 | $4.4K |
| 2025-04-18 | 石灰石制品 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-11 | 石灰石制品 | JAZZDY INTERNATIONAL LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-04-11 | 石灰石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $4.9K |
| 2025-04-11 | 石灰石制品 | HONGWEIN CO. | 越南 | $2.6K |
| 2025-04-11 | 石灰石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $5.4K |
| 2025-03-27 | 石灰石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $5.3K |
| 2025-03-27 | 石灰石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $7.5K |
| 2025-03-21 | 石灰石制品 | ADVAN GROUP CO., LTD. | 越南 | $13.5K |
| 2025-03-21 | 石灰石制品 | HONGWEIN CO. | 越南 | $4.8K |