Binh Minh Investment & Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 石灰石制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Xuất Nhập Khẩu Bình Minh

0
进口笔数
96
出口笔数
$0
进口金额
$623.3K
出口金额
最近进口
2025-04-25
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $64.8K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700531493
企查查编码QVN27S24DF
成立日期2011-05-06
联系地址Thôn Hồng Sơn, Xã Thanh Sơn, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH MINH
企业英文名称BINH MINH INVESTMENT & IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Hồng Sơn, Phường Lý Thường Kiệt, Ninh Bình
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
电话03513885581
传真03513889663
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680292石灰石制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南92$606.8K
中国台湾3$8.9K
日本1$7.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advan Group Co., Ltd.越南38$446.4K石灰石制品、加工大理石制品
Jazzdy International Ltd.越南50$146.1K加工大理石制品、石灰石制品
JAZZDY INTERNATIONAL LTD中国台湾3$8.9K加工大理石制品、石灰石制品
Advan Group Co., Ltd.日本1$7.7K简单切割花岗岩、板岩制品
Hongwein Co.越南2$7.5K石灰石制品
1STONE Enterprise Co., Ltd.越南1$4.8K石灰石制品
Arthur & Mick Co., Ltd.越南1$2.0K石灰石制品、切割大理石

近期贸易明细

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-25石灰石制品JAZZDY INTERNATIONAL LTD越南$4.4K
2025-04-18石灰石制品JAZZDY INTERNATIONAL LTD越南$2.3K
2025-04-11石灰石制品JAZZDY INTERNATIONAL LTD越南$4.5K
2025-04-11石灰石制品ADVAN GROUP CO., LTD.越南$4.9K
2025-04-11石灰石制品HONGWEIN CO.越南$2.6K
2025-04-11石灰石制品ADVAN GROUP CO., LTD.越南$5.4K
2025-03-27石灰石制品ADVAN GROUP CO., LTD.越南$5.3K
2025-03-27石灰石制品ADVAN GROUP CO., LTD.越南$7.5K
2025-03-21石灰石制品ADVAN GROUP CO., LTD.越南$13.5K
2025-03-21石灰石制品HONGWEIN CO.越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Investment & Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →