VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN CôNG NGHệ SáNG TạO VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$604.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110344902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6PG71H |
| 成立日期 | 2023-05-09 |
| 联系地址 | Số 3 Ngõ 46 Đường Đông Thắng, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ SÁNG TẠO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM INNOVATION TECHNOLOGY DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 Ngõ 46 Đường Đông Thắng, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 电话 | +84377387019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 401700 | 硬质橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $599.0K |
| 波兰 | 3 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $245.3K | 液压气压阀门、钢铁脚手架支柱 |
| GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 4 | $210.1K | 其他寝具、针织床品 |
| DONGXING ZHENHUA TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $143.6K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| PPHU Atut Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $5.6K | 通信设备、非液晶/OLED显示模组 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $277 |
| 2026-04-03 | 钢绞线缆 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $512 |
| 2026-04-03 | 其他电气开关 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $579 |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-03 | 贱金属帽架 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-03 | 滑轮飞轮 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-03 | 贱金属帽架 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $168 |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-03 | 钢铁螺钉螺栓 | DONGXING CITY LIYUAN TRADE CO LTD | 中国 | $512 |