Thehegeo Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Hệ Geo
2
进口笔数
0
出口笔数
$38.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304335463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2KCCXM |
| 成立日期 | 2006-05-09 |
| 联系地址 | Số 81/1B, Đường số 13, Khu Phố 6, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ HỆ GEO |
| 企业英文名称 | THEHEGEO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50, Đường số 102, Khu Phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai,xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6391 - Hoạt động thông tấn 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822163006 |
| 邮箱 | geotech@thehegeo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $25.4K |
| 意大利 | 1 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geokon | 黎巴嫩 | 1 | $25.4K | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Sisgeo Asia Pacific Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $12.7K | 土方机械零件、测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-18 | 其他测量仪器 | SISGEO ASIA PACIFIC CO LTD | 意大利 | $373 |
| 2024-12-18 | 其他测量仪器 | SISGEO ASIA PACIFIC CO LTD | 意大利 | $12.3K |
| 2024-12-12 | 测量仪器 | GEOKON | 美国 | $34 |
| 2024-12-12 | 绝缘电线 | GEOKON | 美国 | $602 |
| 2024-12-12 | 测量仪器 | GEOKON | 美国 | $7.8K |
| 2024-12-12 | 测量仪器 | GEOKON | 美国 | $5.4K |
| 2024-12-12 | 测量仪器 | GEOKON | 美国 | $11.6K |