Kando Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 50-300升容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kando Việt Nam
21
进口笔数
3
出口笔数
$1.77M
进口金额
$105.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-30
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106827978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUHKQW97 |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | Số 163 phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANDO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANDO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 163 phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +842466592545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731010 | 50-300升容器 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $1.71M |
| 土耳其 | 1 | $35.1K |
| 美国 | 2 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $105.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国香港 | 4 | $1.21M | 高压电线、绝缘电线 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125.3K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.6K | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Hebei Xuejie Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $66.1K | 50-300升容器、钢铁容器<50升 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.7K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.7K | 液压压力机、混凝土搅拌机 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.6K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 婴儿车、玩具模型 |
| Vitoil Ltd. Sp. z o.o. | 土耳其 | 1 | $35.1K | 呼吸器具、其他测量仪器 |
| Mine & Process Service Inc | 美国 | 2 | $16.0K | 液体气体测量仪、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R&W International Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $105.3K | 稀土金属、稀土金属化合物 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | HEBEI XUEJIE BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 50-300升容器 | HEBEI XUEJIE BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-27 | 50-300升容器 | HEBEI XUEJIE BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-01-22 | 50-300升容器 | HEBEI XUEJIE BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.6K |
| 2025-12-15 | 50-300升容器 | HEBEI XUEJIE BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-10-13 | 75千瓦以上交流电机 | GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $37.2K |
| 2025-07-12 | 机械零件 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $594 |
| 2025-07-12 | 机械零件 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-12 | 机械零件 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $744 |
| 2025-07-12 | 机械零件 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $290 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 50-300升容器 | R & W INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $38.5K |
| 2026-03-30 | 瓷制实验器皿 | R & W INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $14.3K |
| 2026-01-23 | 50-300升容器 | R & W INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $26.2K |
| 2025-12-17 | 50-300升容器 | R & W INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | $26.2K |