Kando Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 50-300升容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kando Việt Nam

21
进口笔数
3
出口笔数
$1.77M
进口金额
$105.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-30
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $511.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $503.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $511.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $149.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2026-04进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $68.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $503.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $511.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $149.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-01进口 $14.6K · 1 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.8K · 1 笔出口 $52.8K · 1 笔2026-04进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106827978
企查查编码QVNUHKQW97
成立日期2015-04-20
联系地址Số 163 phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KANDO VIỆT NAM
企业英文名称KANDO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 163 phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1910 - Sản xuất than cốc 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+842466592545
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
73101050-300升容器
854460高压电线
400941增强橡胶软管
730799其他钢铁管件
846249非数控金属冲孔机
847431混凝土搅拌机
848360离合器联轴器
902680液体气体测量仪
730719钢铁铸件
730723不锈钢管件

出口

HS 编码产品
73101050-300升容器
690911瓷制实验器皿

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$1.71M
土耳其1$35.1K
美国2$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$105.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG KONG SMART INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD中国香港4$1.21M高压电线、绝缘电线
Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$125.3K家用炊具、其他家用电动热器
Guangxi Hekang Trade Co., Ltd.中国3$81.6K自粘塑料片、塑料地板
Hebei Xuejie Biotechnology Co., Ltd.中国4$66.1K50-300升容器、钢铁容器<50升
Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd.中国2$62.7K钢铁脚手架支柱、液压气压阀门
Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$56.7K液压压力机、混凝土搅拌机
Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$54.6KLED照明装置、其他娱乐用品
Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国1$37.2K婴儿车、玩具模型
Vitoil Ltd. Sp. z o.o.土耳其1$35.1K呼吸器具、其他测量仪器
Mine & Process Service Inc美国2$16.0K液体气体测量仪、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
R&W International Trading Co., Ltd.越南3$105.3K稀土金属、稀土金属化合物

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2850-300升容器HEBEI XUEJIE BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国$8.0K
2026-04-2850-300升容器HEBEI XUEJIE BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国$8.0K
2026-03-2750-300升容器HEBEI XUEJIE BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国$21.8K
2026-01-2250-300升容器HEBEI XUEJIE BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国$14.6K
2025-12-1550-300升容器HEBEI XUEJIE BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国$13.8K
2025-10-1375千瓦以上交流电机GUANGXI PINGXIANG HUAYUAN IMP & EXP TRADE CO LTD中国$37.2K
2025-07-12机械零件HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$594
2025-07-12机械零件HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$3.8K
2025-07-12机械零件HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$744
2025-07-12机械零件HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD中国$290

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-3050-300升容器R & W INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港$38.5K
2026-03-30瓷制实验器皿R & W INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港$14.3K
2026-01-2350-300升容器R & W INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港$26.2K
2025-12-1750-300升容器R & W INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国香港$26.2K

相关企业 · 同类产品

Kando Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →