Kurashico Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KURASHICO
69
进口笔数
0
出口笔数
$701.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315199438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN44BDYYJ |
| 成立日期 | 2018-08-01 |
| 联系地址 | Số 123 đường Bạch Đằng, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KURASHICO |
| 企业英文名称 | KURASHICO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84772608113 |
| 邮箱 | masayuki.abe1980@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.557亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 65 | $694.9K |
| 日本 | 4 | $6.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Livax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $694.9K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Baba Kagu Co., Ltd. | 日本 | 4 | $6.5K | PVC泡沫板、高强力机织物 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 软垫木座椅 | LIVAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |