Thuan Nhat Electric Automation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 饲料制备机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Điện Tự Động Thuận Nhật

214
进口笔数
272
出口笔数
$5.77M
进口金额
$25.80M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-27
最近出口
66
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.69M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.1K · 4 笔出口 $39.1K · 2 笔2023-11进口 $20.3K · 3 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $144.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.2K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $38.3K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.0K · 4 笔出口 $268.8K · 4 笔2024-05进口 $192.4K · 8 笔出口 $345.2K · 2 笔2024-06进口 $266.7K · 6 笔出口 $1.19M · 12 笔2024-07进口 $117.5K · 8 笔出口 $1.14M · 6 笔2024-08进口 $234.3K · 10 笔出口 $3.69M · 26 笔2024-09进口 $53.1K · 4 笔出口 $2.18M · 32 笔2024-10进口 $129.7K · 7 笔出口 $1.43M · 3 笔2024-11进口 $63.4K · 5 笔出口 $1.87M · 42 笔2024-12进口 $23.0K · 4 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-01进口 $169.2K · 4 笔出口 $1.82M · 11 笔2025-02进口 $110.6K · 6 笔出口 $1.94M · 16 笔2025-03进口 $51.0K · 6 笔出口 $1.76M · 51 笔2025-04进口 $133.9K · 8 笔出口 $389.8K · 13 笔2025-05进口 $131.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.4K · 6 笔出口 $961.9K · 3 笔2025-07进口 $154.9K · 5 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-08进口 $18.5K · 2 笔出口 $318.2K · 5 笔2025-09进口 $255.0K · 6 笔出口 $133.5K · 2 笔2025-10进口 $171.4K · 3 笔出口 $62.4K · 3 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $323.4K · 1 笔2025-12进口 $200.1K · 4 笔出口 $384.8K · 3 笔2026-01进口 $81.8K · 3 笔出口 $137.2K · 1 笔2026-02进口 $131.8K · 3 笔出口 $119.7K · 2 笔2026-03进口 $232.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $559.9K · 6 笔出口 $113.0K · 2 笔2026-05进口 $176.7K · 5 笔出口 $1.73M · 1 笔2026-06进口 $286.5K · 7 笔出口 $853.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.1K · 4 笔出口 $39.1K · 2 笔2023-11进口 $20.3K · 3 笔出口 $6.0K · 2 笔2023-12进口 $144.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.2K · 3 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-02进口 $38.3K · 5 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-03进口 $43.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.0K · 4 笔出口 $268.8K · 4 笔2024-05进口 $192.4K · 8 笔出口 $345.2K · 2 笔2024-06进口 $266.7K · 6 笔出口 $1.19M · 12 笔2024-07进口 $117.5K · 8 笔出口 $1.14M · 6 笔2024-08进口 $234.3K · 10 笔出口 $3.69M · 26 笔2024-09进口 $53.1K · 4 笔出口 $2.18M · 32 笔2024-10进口 $129.7K · 7 笔出口 $1.43M · 3 笔2024-11进口 $63.4K · 5 笔出口 $1.87M · 42 笔2024-12进口 $23.0K · 4 笔出口 $1.09M · 4 笔2025-01进口 $169.2K · 4 笔出口 $1.82M · 11 笔2025-02进口 $110.6K · 6 笔出口 $1.94M · 16 笔2025-03进口 $51.0K · 6 笔出口 $1.76M · 51 笔2025-04进口 $133.9K · 8 笔出口 $389.8K · 13 笔2025-05进口 $131.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $131.4K · 6 笔出口 $961.9K · 3 笔2025-07进口 $154.9K · 5 笔出口 $8.3K · 5 笔2025-08进口 $18.5K · 2 笔出口 $318.2K · 5 笔2025-09进口 $255.0K · 6 笔出口 $133.5K · 2 笔2025-10进口 $171.4K · 3 笔出口 $62.4K · 3 笔2025-11进口 $6.2K · 3 笔出口 $323.4K · 1 笔2025-12进口 $200.1K · 4 笔出口 $384.8K · 3 笔2026-01进口 $81.8K · 3 笔出口 $137.2K · 1 笔2026-02进口 $131.8K · 3 笔出口 $119.7K · 2 笔2026-03进口 $232.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $559.9K · 6 笔出口 $113.0K · 2 笔2026-05进口 $176.7K · 5 笔出口 $1.73M · 1 笔2026-06进口 $286.5K · 7 笔出口 $853.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702142667
企查查编码QVNU7ENRYK
成立日期2013-01-04
联系地址Một phần CN14, ô số 1, giáp đường D1 và đường N3, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐIỆN TỰ ĐỘNG THUẬN NHẬT
企业英文名称THUAN NHAT ELECTRIC AUTOMATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một Phần CN14, Ô số 1 Giáp đường D1&N3 KCN Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
电话+84869016060
邮箱info@solutionias.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
841231气动直线发动机
842390衡器零件
731815钢铁螺钉螺栓
841290发动机零件
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
848190阀门零件

出口

HS 编码产品
843610饲料制备机
843629其他家禽机械
730890其他钢铁结构体
847989其他功能机器
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
843699农用机械零件
853710电力控制板
842390衡器零件
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$2.75M
日本11$695.6K
意大利32$520.3K
印度10$293.3K
韩国10$293.2K
德国28$273.5K
丹麦8$226.1K
法国11$163.5K
新加坡5$158.3K
泰国4$158.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌干达208$12.85M
肯尼亚10$4.96M
印度尼西亚22$3.61M
比利时4$2.60M
柬埔寨11$1.03M
科特迪瓦3$457.7K
荷兰2$124.8K
菲律宾9$113.7K
缅甸1$4.8K
法国1$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国10$605.8K机械零件、钢铁螺钉螺栓
Hangzhou Prostar Enterprises Ltd.中国8$301.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Crevis Co., Ltd.韩国10$293.2K电力控制板、通信设备
Hebei Yaoshi Metal Products Co., Ltd.中国7$285.3K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
CAMOZZI MALAYSIA SDN BHD马来西亚17$279.1K气动直线发动机、功能机器零件
Scaime S.A.S.法国15$225.6K衡器零件、其他测量仪器
Camozzi Malaysia Sdn. Bhd.意大利14$187.8K气动直线发动机、阀门龙头
Lenze South East Asia Pte. Ltd.新加坡7$185.7K静止变流器、750W-75kW交流电机
LENZE MECHATRONICS PRIVATE LIMITED印度9$167.4K静止变流器、变压器零件
Pilz South East Asia Pte. Ltd.新加坡7$105.2K高压继电器、电器装置零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Heus Uganda Ltd.乌干达207$12.76M猫狗饲料、饲料制备机
De Heus Uganda Ltd.肯尼亚8$4.00M猫狗饲料、其他钢铁结构体
UNIVERSAL AGRI BISNISINDO印度尼西亚20$3.57M肉粉粒、磷酸二钙
VOEDERS HUYS NV荷兰4$2.60M饲料制备机
De Heus TMH Co., Ltd.越南11$1.03M猫狗饲料、小麦麸皮残渣
De Heus Côte d'Ivoire S.A.科特迪瓦2$257.7K饲料制备机、其他家禽机械
De Heus Voeders B.V.荷兰2$124.8K粗制大豆油、饲料制备机
Asian Grains Corporation菲律宾4$103.8K其他钢铁结构体、其他小麦及混合麦
PT WIRIFA SAKTI印度尼西亚2$46.9K磷酸二钙、农用机械零件
PILMICO FOODS CORPORATION5$9.9K猫狗饲料、大豆油渣

近期贸易明细

进口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25不锈钢管配件Eye Grain ApS丹麦$87
2026-06-24工业机器人Fuji Yusoki (Thailand) Co., Ltd.日本$27.8K
2026-06-24工业机器人Fuji Yusoki (Thailand) Co., Ltd.日本$27.8K
2026-06-24工业机器人Fuji Yusoki (Thailand) Co., Ltd.日本$27.8K
2026-06-24工业机器人Fuji Yusoki (Thailand) Co., Ltd.日本$27.8K
2026-06-24工业机器人Fuji Yusoki (Thailand) Co., Ltd.日本$27.8K
2026-06-19纺织增强橡胶带Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国$11.7K
2026-06-19机械零件Zhenjiang Sanwei Conveying Equipment Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-18液体流量计Shaanxi Juhe Future Mechanical & Electrical Co., Ltd.瑞士$17.7K
2026-06-18液体流量计Shaanxi Juhe Future Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$6.7K

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27钢铁螺钉螺栓DE HEUS CI NORD CA—$32.4K
2026-06-26饲料制备机VOEDERS HUYS NV比利时$8.0K
2026-06-24饲料制备机VOEDERS HUYS NV比利时$334.9K
2026-06-24饲料制备机VOEDERS HUYS NV比利时$467.0K
2026-06-18农用机械零件DE HEUS ANIMAL NUTRITION LIMITED肯尼亚$11.5K
2026-05-25饲料制备机VOEDERS HUYS NV比利时$1.58M
2026-05-25饲料制备机VOEDERS HUYS NV比利时$45.8K
2026-05-25饲料制备机VOEDERS HUYS NV比利时$107.6K
2026-04-09饲料制备机De Heus TMH Co., Ltd.柬埔寨$21.7K
2026-04-02饲料制备机DE HEUS UGANDA LIMITED乌干达$91.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thuan Nhat Electric Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →