Golden Health Pharma Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM SứC KHỏE VàNG

62
进口笔数
6
出口笔数
$3.86M
进口金额
$39.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $520.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.4K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-12进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $115.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $109.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.5K · 2 笔出口 $438 · 1 笔2025-03进口 $160.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $235.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $194 · 1 笔2025-12进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.2K · 1 笔出口 $194 · 1 笔2026-03进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $520.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $147.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $38.4K · 1 笔出口 $17.7K · 1 笔2023-12进口 $94.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $123.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $175.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $115.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $209.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $109.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $115.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.5K · 2 笔出口 $438 · 1 笔2025-03进口 $160.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $90.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $127.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $235.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $194 · 1 笔2025-12进口 $83.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $154.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $85.2K · 1 笔出口 $194 · 1 笔2026-03进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $520.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106524356
企查查编码QVN4F0KQCU
成立日期2014-05-05
联系地址Số 4, dãy TT5C, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM SỨC KHỎE VÀNG
企业英文名称GOLDEN HEALTH PHARMA LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, dãy TT5C, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话02466643099
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
151790食用油脂制品
151590其他植物油
330499其他护肤品
151560微生物植物油
330690其他口腔卫生产品
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰32$2.01M
澳大利亚20$1.61M
波兰10$238.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰6$39.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Astragrave Corp Pty Ltd澳大利亚20$1.61M其他食品制剂、食用油脂制品
Go Healthy New Zealand Ltd.新西兰13$881.2K其他食品制剂、食用油脂制品
Alpha Laboratories (NZ) Ltd.新西兰15$548.4K其他食品制剂、食用油脂制品
Nestlé Enterprises S.A.瑞士2$461.6K其他含可可食品、咖啡提取物
Alofarm Farmacja Polska Sp. z o.o.波兰10$238.7K其他食品制剂、其他护肤品
Nestlé Enterprises S.A.新西兰2$120.5K其他食品制剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Laboratories (NZ) Ltd.新西兰6$39.1K印刷标签、色淀制品

近期贸易明细

进口(共 62)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂NESTLE ENTERPRISES SA新西兰$30.7K
2026-04-28其他食品制剂NESTLE ENTERPRISES SA新西兰$14.3K
2026-04-28其他食品制剂NESTLE ENTERPRISES SA新西兰$39.8K
2026-04-28其他食品制剂NESTLE ENTERPRISES SA新西兰$10.3K
2026-04-28其他食品制剂NESTLE ENTERPRISES SA新西兰$25.7K
2026-04-28其他食品制剂NESTLE ENTERPRISES SA新西兰$10.3K
2026-04-28其他食品制剂NESTLE ENTERPRISES SA新西兰$22.7K
2026-04-28其他食品制剂NESTLE ENTERPRISES SA新西兰$39.8K
2026-04-28其他食品制剂NESTLE ENTERPRISES SA新西兰$22.7K
2026-04-28其他食品制剂NESTLE ENTERPRISES SA新西兰$14.3K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-06印刷标签ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD新西兰$70
2026-02-06印刷标签ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD新西兰$123
2025-11-14印刷标签ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD新西兰$98
2025-11-14印刷标签ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD新西兰$29
2025-11-14印刷标签ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD新西兰$68
2025-02-20印刷标签ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD新西兰$94
2025-02-20印刷标签ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD新西兰$61
2025-02-20印刷标签ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD新西兰$47
2025-02-20印刷标签ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD新西兰$61
2025-02-20印刷标签ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD新西兰$114

相关企业 · 同类产品

Golden Health Pharma Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →