Golden Health Pharma Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM SứC KHỏE VàNG
62
进口笔数
6
出口笔数
$3.86M
进口金额
$39.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-02-06
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106524356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4F0KQCU |
| 成立日期 | 2014-05-05 |
| 联系地址 | Số 4, dãy TT5C, Khu đô thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM SỨC KHỎE VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN HEALTH PHARMA LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, dãy TT5C, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 02466643099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 151560 | 微生物植物油 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 32 | $2.01M |
| 澳大利亚 | 20 | $1.61M |
| 波兰 | 10 | $238.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 6 | $39.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Astragrave Corp Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $1.61M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Go Healthy New Zealand Ltd. | 新西兰 | 13 | $881.2K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | 15 | $548.4K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Nestlé Enterprises S.A. | 瑞士 | 2 | $461.6K | 其他含可可食品、咖啡提取物 |
| Alofarm Farmacja Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 10 | $238.7K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Nestlé Enterprises S.A. | 新西兰 | 2 | $120.5K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | 6 | $39.1K | 印刷标签、色淀制品 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NESTLE ENTERPRISES SA | 新西兰 | $30.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NESTLE ENTERPRISES SA | 新西兰 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NESTLE ENTERPRISES SA | 新西兰 | $39.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NESTLE ENTERPRISES SA | 新西兰 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NESTLE ENTERPRISES SA | 新西兰 | $25.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NESTLE ENTERPRISES SA | 新西兰 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NESTLE ENTERPRISES SA | 新西兰 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NESTLE ENTERPRISES SA | 新西兰 | $39.8K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NESTLE ENTERPRISES SA | 新西兰 | $22.7K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | NESTLE ENTERPRISES SA | 新西兰 | $14.3K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 印刷标签 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD | 新西兰 | $70 |
| 2026-02-06 | 印刷标签 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD | 新西兰 | $123 |
| 2025-11-14 | 印刷标签 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD | 新西兰 | $98 |
| 2025-11-14 | 印刷标签 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD | 新西兰 | $29 |
| 2025-11-14 | 印刷标签 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD | 新西兰 | $68 |
| 2025-02-20 | 印刷标签 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD | 新西兰 | $94 |
| 2025-02-20 | 印刷标签 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD | 新西兰 | $61 |
| 2025-02-20 | 印刷标签 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD | 新西兰 | $47 |
| 2025-02-20 | 印刷标签 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD | 新西兰 | $61 |
| 2025-02-20 | 印刷标签 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LTD | 新西兰 | $114 |