Radsense Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 混合蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ RADSENSE
22
进口笔数
0
出口笔数
$559.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316802521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXJW2WRF |
| 成立日期 | 2021-04-13 |
| 联系地址 | Số 175/75, Đường Số 2, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ RADSENSE |
| 企业英文名称 | RADSENSE TECHNOLOGY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 175/75, Đường Số 2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905215194 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 071220 | 干洋葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $559.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao See East International Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $537.8K | 混合蔬菜、药用植物 |
| Ningxia Lvfeng Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.8K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Linquan Hengda Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $8.4K | 混合蔬菜、辣椒粉 |
| Jiangsu Asus Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 混合蔬菜、干杂蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-04-23 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2026-03-27 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-01-27 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $85.8K |
| 2026-01-19 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2025-12-27 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2025-12-20 | 混合蔬菜 | NINGXIA LVFENG FOODS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-15 | 混合蔬菜 | QINGDAO SEE EAST INTL TRADE CO LTD | 中国 | $12.2K |