Hilti Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 764 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hilti Việt Nam
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
764
进口笔数
13
出口笔数
$10.17M
进口金额
$293.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-10
最近出口
42
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310387290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A74FGC |
| 成立日期 | 2010-09-22 |
| 联系地址 | Tầng trệt, số 198 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HILTI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HILTI VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839304091 |
| 邮箱 | customerservices.vietnam@hilti.com |
| 官网 | www.hilti.vn |
| 传真 | +842839304090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 522.79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 846721 | 电动手钻 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 390 | $5.36M |
| 中国 | 461 | $1.93M |
| 列支敦士登 | 298 | $1.08M |
| 奥地利 | 193 | $472.9K |
| 马来西亚 | 32 | $460.3K |
| 中国台湾 | 129 | $428.5K |
| 印度 | 71 | $139.7K |
| 波兰 | 59 | $123.9K |
| 英国 | 8 | $43.8K |
| 美国 | 18 | $43.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $129.0K |
| 澳大利亚 | 2 | $123.3K |
| 新加坡 | 3 | $21.5K |
| 列支敦士登 | 3 | $13.0K |
| 柬埔寨 | 2 | $4.4K |
| 瑞士 | 1 | $942 |
| 德国 | 1 | $727 |
| 马来西亚 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hilti Aktiengesellschaft | 德国 | 254 | $4.87M | 可互换钻具、胶粘填料 |
| Hilti Aktiengesellschaft | 新加坡 | 327 | $1.97M | 钢铁螺钉螺栓、可互换钻具 |
| Hilti Aktiengesellschaft | 中国 | 160 | $991.3K | 其他螺纹紧固件、其他电动手工具 |
| Hilti Aktiengesellschaft | 列支敦士登 | 87 | $461.4K | 其他螺纹紧固件、手工工具零件 |
| Hilti Aktiengesellschaft | 马来西亚 | 27 | $458.8K | 其他电气设备、其他钢铁结构体 |
| Hilti Aktiengesellschaft | 瑞士 | 160 | $448.3K | 其他螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
| HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 中国台湾 | 52 | $345.6K | 钢铁螺钉螺栓、可互换扳手套筒 |
| Hilti Aktiengesellschaft | 奥地利 | 23 | $227.1K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Hilti Aktiengesellschaft | 印度 | 32 | $134.5K | 金刚石砂轮、耐火混合料 |
| Hilti Aktiengesellschaft | 波兰 | 27 | $108.2K | 锂离子电池、陶瓷磨轮 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinfox Far East Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $134.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Inteforge Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $123.3K | 其他钢铁结构体、H型钢≥80mm |
| Hilti Aktiengesellschaft | 列支敦士登 | 3 | $13.0K | 金刚石砂轮、钢铁螺钉螺栓 |
| Hilti Aktiengesellschaft | 新加坡 | 2 | $10.9K | 钢铁螺钉螺栓、电动手钻 |
| Inteforge Pty Ltd | 越南 | 2 | $5.0K | 其他电动手工具、锂离子电池 |
| Jardine Schindler (Cambodia) Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $4.4K | 升降机零件、其他钢铁制品 |
| Hilti Corporation | 瑞士 | 1 | $942 | 高压控制板、其他电气设备 |
| Hilti Aktiengesellschaft | 德国 | 1 | $727 | 金刚石砂轮、钢铁螺钉螺栓 |
| Hilti (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $500 | 非热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HILTI (SHANGHAI) LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HILTI (SHANGHAI) LTD | 中国 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他胶粘剂 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 德国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 其他胶粘剂 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 德国 | $10.8K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 中国台湾 | $144 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 中国台湾 | $144 |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-23 | 钢铁钉及U形钉 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 中国 | $30.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 钢铁螺钉螺栓 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 列支敦士登 | $1.2K |
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 新加坡 | $101 |
| 2025-12-10 | 钢铁螺钉螺栓 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 列支敦士登 | $3.9K |
| 2025-12-10 | 电动手钻 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-12-10 | 钢铁螺钉螺栓 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 列支敦士登 | $1.2K |
| 2025-12-10 | 钢铁螺钉螺栓 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 列支敦士登 | $23 |
| 2025-12-10 | 可互换钻具 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 新加坡 | $197 |
| 2025-12-10 | 其他电动手工具 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 新加坡 | $565 |
| 2025-12-10 | 钢铁螺钉螺栓 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 列支敦士登 | $58 |
| 2025-12-10 | 其他电动手工具 | HILTI AKTIENGESELLSCHAFT | 新加坡 | $468 |