Hilti Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 835 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hilti Việt Nam

835
进口笔数
13
出口笔数
$11.54M
进口金额
$293.4K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-12-10
最近出口
45
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $502.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $337.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $223.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $225.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $337.7K · 19 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-03进口 $267.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $218.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227.1K · 21 笔出口 $958 · 2 笔2024-08进口 $334.3K · 22 笔出口 $123.8K · 1 笔2024-09进口 $181.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $285.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $330.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $217.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $392.7K · 30 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-04进口 $198.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $283.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $211.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $339.7K · 18 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-09进口 $180.9K · 19 笔出口 $92.0K · 1 笔2025-10进口 $329.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $495.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $457.2K · 26 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-01进口 $241.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $289.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $273.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $359.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $502.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $293.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $337.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $223.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $225.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $337.7K · 19 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-03进口 $267.8K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $218.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $224.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227.1K · 21 笔出口 $958 · 2 笔2024-08进口 $334.3K · 22 笔出口 $123.8K · 1 笔2024-09进口 $181.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $285.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $330.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $83.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $217.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $392.7K · 30 笔出口 $10.8K · 1 笔2025-04进口 $198.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $283.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $206.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $211.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $339.7K · 18 笔出口 $36.3K · 1 笔2025-09进口 $180.9K · 19 笔出口 $92.0K · 1 笔2025-10进口 $329.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $495.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $457.2K · 26 笔出口 $12.9K · 1 笔2026-01进口 $241.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $289.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $273.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $366.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $359.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $502.3K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $293.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310387290
企查查编码QVN2A74FGC
成立日期2010-09-22
联系地址Tầng trệt, số 198 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HILTI VIỆT NAM
企业英文名称HILTI VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839304091
邮箱customerservices.vietnam@hilti.com
官网www.hilti.vn
传真+842839304090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本522.79亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
820750可互换钻具
321410胶粘填料
392690其他塑料制品
846799手工工具零件
846729其他电动手工具
731819其他螺纹紧固件
846610机床零件附件
731823钢铆钉
846721电动手钻

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
731823钢铆钉
846729其他电动手工具
846721电动手钻
846799手工工具零件
850760锂离子电池
321410胶粘填料
321490其他胶粘剂
442019非热带木装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国420$5.96M
中国497$2.16M
列支敦士登316$1.11M
马来西亚39$668.1K
奥地利217$598.9K
中国台湾151$510.5K
印度79$175.2K
波兰62$125.3K
匈牙利108$55.0K
美国20$51.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$129.0K
澳大利亚2$123.3K
新加坡3$21.5K
列支敦士登3$13.0K
柬埔寨2$4.4K
瑞士1$942
德国1$727
马来西亚1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hilti Aktiengesellschaft德国280$5.42M可互换钻具、胶粘填料
HILTI AKTIENGESELLSCHAFT新加坡352$2.20M钢铁螺钉螺栓、可互换钻具
Hilti Aktiengesellschaft中国188$1.13M其他螺纹紧固件、其他电动手工具
Hilti Aktiengesellschaft列支敦士登104$495.8K其他螺纹紧固件、手工工具零件
Hilti Aktiengesellschaft瑞士167$464.2K其他螺纹紧固件、钢铁螺钉螺栓
Hilti Aktiengesellschaft马来西亚27$458.8K其他电气设备、其他钢铁结构体
HILTI AKTIENGESELLSCHAFT中国台湾70$427.2K自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓
Hilti Aktiengesellschaft奥地利31$279.6K其他电动手工具、电动手钻
Hilti Aktiengesellschaft印度36$170.0K金刚石砂轮、耐火混合料
Hilti Aktiengesellschaft波兰27$108.2K锂离子电池、陶瓷磨轮

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinfox Far East Co., Pte. Ltd.新加坡2$134.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Inteforge Pty Ltd澳大利亚2$123.3K其他钢铁结构体、其他玻璃纤维
Hilti Aktiengesellschaft列支敦士登3$13.0K金刚石砂轮、钢铁螺钉螺栓
Hilti Aktiengesellschaft新加坡2$10.9K钢铁螺钉螺栓、电动手钻
Inteforge Pty Ltd越南2$5.0K其他电动手工具、锂离子电池
Jardine Schindler (Cambodia) Ltd.柬埔寨2$4.4K升降机零件、其他钢铁制品
Hilti Corporation瑞士1$942其他电气设备、高压控制板
Hilti Aktiengesellschaft德国1$727金刚石砂轮、钢铁螺钉螺栓
Hilti (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚1$500非热带木装饰品

近期贸易明细

进口(共 835)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁螺钉螺栓HILTI AKTIENGESELLSCHAFT中国台湾$141
2026-07-28可互换工具HILTI AKTIENGESELLSCHAFT匈牙利$150
2026-07-28可互换工具HILTI AKTIENGESELLSCHAFT匈牙利$189
2026-07-28可互换钻具HILTI AKTIENGESELLSCHAFT德国$2.6K
2026-07-28可互换工具HILTI AKTIENGESELLSCHAFT匈牙利$183
2026-07-28电动手钻HILTI AKTIENGESELLSCHAFT中国$8.5K
2026-07-28可互换工具HILTI AKTIENGESELLSCHAFT匈牙利$286
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Hilti Aktiengesellschaft中国$950
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Hilti Aktiengesellschaft中国$92
2026-07-28其他电动手工具HILTI AKTIENGESELLSCHAFT奥地利$7.9K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10钢铁螺钉螺栓Hilti Aktiengesellschaft列支敦士登$1.2K
2025-12-10钢铁螺钉螺栓Hilti Aktiengesellschaft列支敦士登$3.9K
2025-12-10可互换钻具Hilti Aktiengesellschaft新加坡$101
2025-12-10电动手钻Hilti Aktiengesellschaft新加坡$1.2K
2025-12-10钢铁螺钉螺栓Hilti Aktiengesellschaft列支敦士登$1.2K
2025-12-10其他电动手工具Hilti Aktiengesellschaft新加坡$565
2025-12-10钢铁螺钉螺栓Hilti Aktiengesellschaft列支敦士登$23
2025-12-10可互换钻具Hilti Aktiengesellschaft新加坡$197
2025-12-10钢铁螺钉螺栓Hilti Aktiengesellschaft列支敦士登$58
2025-12-10其他电动手工具Hilti Aktiengesellschaft新加坡$468

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hilti Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →