Camel International Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,168 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế CAMEL
1,168
进口笔数
3
出口笔数
$163.94M
进口金额
$56.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-10-08
最近出口
176
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316262932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97RXD7B |
| 成立日期 | 2020-05-08 |
| 联系地址 | 41 Hiệp Nhất, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ CAMEL |
| 企业英文名称 | CAMEL INTERNATIONAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Hiệp Nhất, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866836123 |
| 邮箱 | info@camel-imexport.com |
| 官网 | camel-imexport.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300432 | 皮质类固醇药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 300439 | 激素抗生素药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 300449 | 生物碱药品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300390 | 非零售药品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 650610 | 安全帽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 579 | $47.60M |
| 韩国 | 141 | $19.73M |
| 澳大利亚 | 31 | $12.10M |
| 塞浦路斯 | 38 | $11.46M |
| 德国 | 42 | $9.61M |
| 白俄罗斯 | 17 | $7.83M |
| 西班牙 | 29 | $7.34M |
| 泰国 | 28 | $6.59M |
| 比利时 | 16 | $5.96M |
| 捷克 | 11 | $5.53M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $56.5K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 176)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biopharm Chemicals Co., Ltd. | 塞浦路斯 | 73 | $15.74M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| RV Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $10.73M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| Growena Impex Co. | 印度 | 52 | $8.12M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| RUSAN PHARMA LIMITED | 印度 | 29 | $7.02M | 其他零售药品、其他有机化合物 |
| Denk Pharma GmbH & Co. KG | 德国 | 30 | $6.07M | 其他零售药品、其他食品制剂 |
| MacLeod's Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 68 | $4.38M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| MacLeod's Pharmaceuticals Ltd. | 美国 | 85 | $3.23M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Growena Impex Co. | 韩国 | 21 | $2.71M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| HK INNO N CORP ORATION | 中国香港 | 23 | $2.44M | 血液制品、其他零售药品 |
| SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $886.7K | 其他零售药品、抗生素药品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 1 | $56.5K | 其他饱和聚酯、其他纯糖 |
| Portwest, LLC | 美国 | 2 | $0 | 棉针织T恤及背心、化纤男衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1,168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | Pharmaunity Co., Ltd. | 韩国 | $248.1K |
| 2026-07-30 | 抗生素药品 | RV Healthcare Pte. Ltd. | 印度 | $237.6K |
| 2026-07-30 | 其他零售药品 | Bliss Pharma Distribution | 印度 | $58.8K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | Biopharm Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $270.5K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $97.0K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | Biopharm Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $13.5K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | Biopharm Chemicals Co., Ltd. | 葡萄牙 | $38.4K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | XL LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | $82.3K |
| 2026-07-28 | 其他零售药品 | Healthcare Pharmaceuticals Ltd. | 孟加拉国 | $60.0K |
| 2026-07-28 | 维生素药品 | Biopharm Chemicals Co., Ltd. | 韩国 | $58.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | ENDURANCE HELMET SLIP RATCHET HTS: | Portwest, LLC | 美国 | $0 |
| 2025-02-18 | 安全帽 | Portwest, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-02-22 | 其他零售药品 | J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | $56.5K |