Hung Giang Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 钢板桩
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần cơ giới và xây lắp Hùng Giang
34
进口笔数
0
出口笔数
$11.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200569234 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFN6815 |
| 成立日期 | 2003-11-12 |
| 联系地址 | Số 135 Nguyễn Bình, Phường Đổng Quốc Bình, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ GIỚI VÀ XÂY LẮP HÙNG GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 135 đường Nguyễn Bình, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84865426666 |
| 邮箱 | hunggiangjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730110 | 钢板桩 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730120 | 焊接钢材 |
| 842641 | 自推进起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $11.37M |
| 日本 | 1 | $33.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou CIEC Group Co., Ltd. | 中国 | 23 | $9.02M | 镀锌钢板、钢板桩 |
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $846.5K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Honors Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $658.1K | 低碳矩形钢材、合金钢型材 |
| Belif Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $615.1K | 合金钢型材、铁道钢轨 |
| Sino Commodities International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $149.9K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 1 | $85.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Kukita Co., Ltd. | 日本 | 1 | $33.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $363.9K |
| 2026-04-27 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $548.9K |
| 2026-04-27 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $548.9K |
| 2026-04-27 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $363.9K |
| 2026-04-27 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $271.1K |
| 2026-04-27 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $271.1K |
| 2026-04-27 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $217.3K |
| 2026-04-27 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $217.3K |
| 2026-02-04 | 自推进起重机 | Kukita Co., Ltd. | 日本 | $33.4K |
| 2026-01-19 | 钢板桩 | HANGZHOU CIEC GROUP CO LTD | 中国 | $297.7K |