Hong Duong Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 319 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Hồng Dương
- 邮箱14
0
进口笔数
319
出口笔数
$0
进口金额
$545.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500496823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1TDR8U |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | Ngõ 01, Đường Trần Phú, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HONG DUONG TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 01, Đường Trần Phú, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, văn phòng phẩm, hóa mỹ phẩm - Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa - Mua bán băng, đĩa, ảnh, tạp chí - Mua bán và sản xuất hàng văn phòng phẩm - Kinh doanh dịch vụ liên quan đến in ấn và quảng cáo - Dịch vụ du lịch, tổ chức các tua du lịch trong nước và quốc tế - Mua bán dụng cụ hàng cơ khí - Mua bán vật tư, thiết bị ngành điện, nước, dân dụng, công nghiệp - Sản xuất, mua bán các loại mực in, phô tô, fax. phục vụ cho các loại máy văn phòng - Mua bán các mặt hàng gia dụng, tạp phẩm - Mua bán các loại máy tính, máy in, photo và các linh kiện của nó - Sản xuất và mua bán băng dính, OPP, dây đai, màng chít, túi nilon - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84912156485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 319 | $543.7K |
| 中国台湾 | 1 | $542 |
| 中国 | 5 | $246 |
| 韩国 | 1 | $44 |
| 日本 | 1 | $21 |
贸易伙伴
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 73 | $218.8K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 73 | $69.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $61.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 23 | $52.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 47 | $51.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SEI OptiFrontier Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $32.3K | 塑料管件、钢铁螺钉螺栓 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Viet Nam | 越南 | 3 | $5.2K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 13 | $5.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Enplas Co., Ltd. (Vietnam) - Vinh Phuc Branch | 越南 | 4 | $3.7K | 非泡沫塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 手工锉刀 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $112 |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $71 |
| 2026-07-31 | 手工锉刀 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $182 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $26 |
| 2026-07-31 | 钳子镊子 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 剪刀及刀片 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 液压气压阀门 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $34 |
| 2026-07-31 | 通信设备 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $81 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $66 |
| 2026-07-31 | 其他塑料建材 | Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | $63 |