Hong Duong Trading & Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 292 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Hồng Dương
- 邮箱14
0
进口笔数
292
出口笔数
$0
进口金额
$489.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500496823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK1TDR8U |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | Ngõ 01, Đường Trần Phú, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỒNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HONG DUONG TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngõ 01, Đường Trần Phú, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, văn phòng phẩm, hóa mỹ phẩm - Đại lý mua, bán và ký gửi hàng hóa - Mua bán băng, đĩa, ảnh, tạp chí - Mua bán và sản xuất hàng văn phòng phẩm - Kinh doanh dịch vụ liên quan đến in ấn và quảng cáo - Dịch vụ du lịch, tổ chức các tua du lịch trong nước và quốc tế - Mua bán dụng cụ hàng cơ khí - Mua bán vật tư, thiết bị ngành điện, nước, dân dụng, công nghiệp - Sản xuất, mua bán các loại mực in, phô tô, fax. phục vụ cho các loại máy văn phòng - Mua bán các mặt hàng gia dụng, tạp phẩm - Mua bán các loại máy tính, máy in, photo và các linh kiện của nó - Sản xuất và mua bán băng dính, OPP, dây đai, màng chít, túi nilon - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh theo quy định hiện hành của Nhà nước 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84912156485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 292 | $487.9K |
| 中国台湾 | 1 | $542 |
| 中国 | 5 | $246 |
| 韩国 | 1 | $44 |
| 日本 | 1 | $21 |
贸易伙伴
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 70 | $211.1K | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 73 | $69.3K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $61.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $42.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $38.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunshine Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.1K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| CONG TY TNHH SEI OPTIFRONTIER VIET NAM (2500621880) | 越南 | 4 | $7.8K | 塑料管件、其他电路开关装置 |
| CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM (2500520875) | 越南 | 3 | $5.2K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 13 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 292)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $175 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 纸基研磨料 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 零售棉纱<85% | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 不可调扳手 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT HANG MAY MAC VIET NAM | 越南 | $13 |
| 2026-04-27 | 塑料管件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $16 |