SLAND INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 碳酸钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN QUốC Tế SLAND
32
进口笔数
0
出口笔数
$322.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105046160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNJ8EDX |
| 成立日期 | 2010-12-16 |
| 联系地址 | Thôn 1B, Xã Đông Mỹ, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN QUỐC TẾ SLAND |
| 企业英文名称 | SLAND INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 1B, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84912980110 |
| 邮箱 | slandjsc.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283650 | 碳酸钙 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $240.3K |
| 马来西亚 | 15 | $82.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | 13 | $223.2K | 其他丙烯酸聚合物、塑料包装箱 |
| IMERYS MINERALS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $82.5K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 其他矿物制品、聚合物胶粘剂 |
| SHANGHAI JIUYA INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| NINGBO YINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $60 | 其他往复泵、泵零件 |
| SHIJIAZHUANG PUPENG CO LTD | 中国 | 1 | $1 | 丙二醇、二氧化钛颜料 |
| Imerys Mineral Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $1 | 碳酸钙、其他碳酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-10 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-03 | 1kg以下胶粘剂 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-03 | 1kg以下胶粘剂 | SHANGHAI HORSE CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-03-31 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-02-06 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-02-03 | 其他丙烯酸聚合物 | GUANGDONG HENGHE YONGSHENG GROUP CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-01-22 | 碳酸钙 | IMERYS MINERALS MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $5.7K |