S.T.Y VN Trading & Service International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ QUốC Tế S.T.Y VN
10
进口笔数
0
出口笔数
$258.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314838392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65SETEV |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | Lầu 8, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 01 Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ QUỐC TẾ S.T.Y VN |
| 企业英文名称 | S.T.Y VN TRADING & SERVICE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54-56 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 0938945816 |
| 邮箱 | styvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $170.4K |
| 中国 | 4 | $88.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $170.4K | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.6K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁结构体 |
| Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 激光机床、机床零件 |
| Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 轻型商用车轮胎、自攻螺钉 |
| Haikunda (Hainan) Electric Power Technology Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.9K | 测量仪器、测量设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 测量仪器 | HAIKUNDA (HAINAN) ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-09-12 | 测量设备零件 | HAIKUNDA (HAINAN) ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-11 | 发光二极管灯具 | SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2025-03-05 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $14.1K |
| 2025-03-05 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.6K |
| 2025-03-01 | 桥式起重机 | Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $52.6K |
| 2024-08-09 | 激光机床 | JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-05-07 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-05-07 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2024-05-07 | 非轻质石油 | SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $819 |