S.T.Y VN Trading & Service International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ QUốC Tế S.T.Y VN

10
进口笔数
0
出口笔数
$258.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $71.3K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $71.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314838392
企查查编码QVN65SETEV
成立日期2018-01-15
联系地址Lầu 8, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 01 Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ QUỐC TẾ S.T.Y VN
企业英文名称S.T.Y VN TRADING & SERVICE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54-56 Lê Quốc Hưng, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话0938945816
邮箱styvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
842611桥式起重机
845611激光机床
901580测量仪器
901590测量设备零件
940541LED光伏照明装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡6$170.4K
中国4$88.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd.新加坡6$170.4K非轻质石油、内燃机滤油器
Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国1$52.6K1kg以下胶粘剂、其他钢铁结构体
Jinan Bodor CNC Machine Co., Ltd.中国1$15.5K激光机床、机床零件
Shenzhen Chengjiehui Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$10.5K轻型商用车轮胎、自攻螺钉
Haikunda (Hainan) Electric Power Technology Co., Ltd.新加坡1$9.9K测量仪器、测量设备零件

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-12测量仪器HAIKUNDA (HAINAN) ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$8.7K
2025-09-12测量设备零件HAIKUNDA (HAINAN) ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-04-11发光二极管灯具SHENZHENSHI CHENGJIEHUI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$10.5K
2025-03-05非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$14.1K
2025-03-05非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$4.6K
2025-03-01桥式起重机Guangxi Sanguo Import & Export Co., Ltd.中国$52.6K
2024-08-09激光机床JINAN BODOR CNC MACHINE CO LTD中国$15.5K
2024-05-07非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.1K
2024-05-07非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.3K
2024-05-07非轻质石油SINOPEC LUBRICANT (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$819

相关企业 · 同类产品

S.T.Y VN Trading & Service International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →