Phuc Duc Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI PHúC ĐứC
164
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900870860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58H1VEG |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | Số 8 khu tái định cư Phai Luông, đường Văn Vỉ, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PHÚC ĐỨC |
| 企业英文名称 | PHUC DUC TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 khu tái định cư Phai Luông, đường Văn Vỉ, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84909329555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060490 | 加工植物枝叶 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 164 | $2.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Senhuida Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.27M | 其他活植物、食用果树苗 |
| Shenzhen Renruofei Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $478.0K | 其他活植物、杜鹃花 |
| Shenzhen Zhize Weisi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 40 | $221.9K | 其他活植物、鲜切康乃馨 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $184.8K | 加工植物枝叶、其他塑料制品 |
| Shenzhen Xuyi Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 其他活植物 |
| Tuoli Flowers & Trees Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.3K | 鲜切康乃馨、鲜切玫瑰 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他活植物 | FOSHAN SENHUIDA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-26 | 其他活植物 | FOSHAN SENHUIDA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-10 | 其他活植物 | FOSHAN SENHUIDA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-10 | 其他活植物 | FOSHAN SENHUIDA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-01 | 其他活植物 | FOSHAN SENHUIDA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-01 | 其他活植物 | FOSHAN SENHUIDA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 其他植物产品 | PINGXIANG CITY YUJIE IMPOPT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-03-26 | 其他活植物 | FOSHAN SENHUIDA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-03-17 | 其他活植物 | FOSHAN SENHUIDA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-10 | 其他活植物 | FOSHAN SENHUIDA AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $54.0K |