TIES CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TIES
8
进口笔数
0
出口笔数
$14.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318145247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGE64V2 |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Tòa nhà 3 Bees Tower, 281 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TIES |
| 企业英文名称 | TIES MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 354 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0905252816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902410 | 金属测试机 |
| 370296 | 黑白胶卷 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902590 | 测量仪器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $9.4K |
| 英国 | 3 | $4.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DEFELSKO CORP ORATION | 安道尔 | 2 | $4.4K | 金属测试机、非金属测试机 |
| Paint Test Equipment Co., Ltd. | 英国 | 3 | $4.2K | 金属测试机、其他诊断试剂 |
| DEFELSKO CORP ORATION | 美国 | 2 | $3.3K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| HENDON SEMICONDUCTORS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 其他电子IC、金属测试机 |
| Paint Test Equipment Co., Ltd. | 美国 | 2 | $1.2K | 黑白胶卷 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 自粘塑料卷 | DEFELSKO CORP | 美国 | $105 |
| 2026-01-15 | 金属测试机 | DEFELSKO CORP | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-10 | 材料测试机零件 | HENDON SEMICONDUCTORS PTY LTD | 美国 | $490 |
| 2025-12-10 | 金属测试机 | HENDON SEMICONDUCTORS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2024-12-27 | 金属测试机 | DEFELSKO CORP ORATION | 美国 | $197 |
| 2024-12-27 | 非泡沫橡胶密封件 | DEFELSKO CORP ORATION | 美国 | $10 |
| 2024-12-27 | 金属测试机 | DEFELSKO CORP ORATION | 美国 | $333 |
| 2024-12-27 | 金属测试机 | DEFELSKO CORP ORATION | 美国 | $1.3K |
| 2024-12-27 | 测量仪器零件 | DEFELSKO CORP ORATION | 美国 | $95 |
| 2024-12-27 | 测量仪器零件 | DEFELSKO CORP ORATION | 美国 | $15 |