Thien Phu Loc Trade Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 瓜子
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thiên Phú Lộc
38
进口笔数
0
出口笔数
$241.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900769765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5S10KNU |
| 成立日期 | 2014-01-02 |
| 联系地址 | Km 18, quốc lộ 1A, thôn Pò Đứa, Xã Mai Pha, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | THIENPHULOC TRADE IMPORT - EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 18, quốc lộ 1A, Khối Pò Đứa - Pò Mỏ, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện,doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84253836662 |
| 传真 | 0253836663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120770 | 瓜子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120600 | 葵花籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $241.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinjiang Tianren Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $137.0K | 瓜子、其他含油籽仁 |
| Xinjiang Pure & Well Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $104.5K | 瓜子 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-22 | 瓜子 | XINJIANG TIANREN FOOD CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-05-09 | 瓜子 | XINJIANG TIANREN FOOD CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-04-08 | 瓜子 | XINJIANG TIANREN FOOD CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-03-21 | 瓜子 | XINJIANG TIANREN FOOD CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-03-21 | 瓜子 | XINJIANG TIANREN FOOD CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-03-19 | 瓜子 | XINJIANG PURE & WELL AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-03-19 | 瓜子 | XINJIANG PURE & WELL AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-03-13 | 瓜子 | XINJIANG TIANREN FOOD CO.,LTD | 中国 | $6.4K |
| 2024-03-02 | 瓜子 | XINJIANG PURE & WELL AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-03-02 | 瓜子 | XINJIANG PURE & WELL AGRICULTURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |