Michelin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,829 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MICHELIN VIệT NAM
- 邮箱1
2,829
进口笔数
6
出口笔数
$207.12M
进口金额
$174.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-11
最近出口
24
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309546820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ92R0G |
| 成立日期 | 2009-10-15 |
| 联系地址 | Phòng số 5, 6, và 7, tầng 4, Tòa nhà Phú Mỹ Hưng, số 08 đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MICHELIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MICHELIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 5493008K1XIPLS4VDE41 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng số 5, 6, và 7, tầng 4, Tòa nhà Phú Mỹ Hưng, số 08 đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842854171111 |
| 邮箱 | customer.servicevn@michelin.com |
| 传真 | +842839431511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401140 | 摩托车充气轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401695 | 橡胶充气制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1,913 | $181.03M |
| 中国 | 338 | $11.82M |
| 印度尼西亚 | 160 | $3.74M |
| 意大利 | 110 | $3.48M |
| 法国 | 138 | $1.42M |
| 波兰 | 116 | $1.39M |
| 西班牙 | 227 | $1.17M |
| 美国 | 130 | $1.12M |
| 匈牙利 | 148 | $889.1K |
| 塞尔维亚 | 45 | $662.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $166.5K |
| 泰国 | 1 | $8.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michelin Asia-Pacific Import-Export (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,770 | $162.13M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Michelin Siam Co., Ltd. | 泰国 | 369 | $28.80M | 航空充气轮胎、飞机翻新轮胎 |
| Michelin Asia-Pacific Import (SG) Pte. Ltd. | 新加坡 | 335 | $10.46M | 新汽车轮胎、摩托车充气轮胎 |
| Shanghai Michelin Tires Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.90M | 新汽车轮胎 |
| Michelin Shenyang Tire Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.12M | 新汽车轮胎、智能卡 |
| PT Multistrada Arah Sarana | 印度尼西亚 | 18 | $566.7K | 摩托车充气轮胎、新汽车轮胎 |
| Michelin Tire Research & Development Center (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 144 | $33.2K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Michelin Group | 法国 | 34 | $17.1K | 新汽车轮胎、未硫化改性橡胶 |
| Multistrada Arah Sarana Tbk | 印度尼西亚 | 16 | $5.1K | 摩托车充气轮胎、新汽车轮胎 |
| Michelin Rohco | 科特迪瓦 | 23 | $4.5K | 摩托车充气轮胎、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Michelin Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $166.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Michelin Siam Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.2K | 飞机翻新轮胎、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,829)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | MICHELIN SIAM CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | SHANGHAI MICHELIN TIRES CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | SHANGHAI MICHELIN TIRES CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | SHANGHAI MICHELIN TIRES CO LTD | 中国 | $451 |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | MICHELIN SIAM CO LTD | 泰国 | $84 |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | MICHELIN SIAM CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | SHANGHAI MICHELIN TIRES CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | MICHELIN SIAM CO LTD | 泰国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | MICHELIN SIAM CO LTD | 泰国 | $916 |
| 2026-04-28 | 新汽车轮胎 | MICHELIN SIAM CO LTD | 泰国 | $84 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 新汽车轮胎 | MICHELIN SIAM CO LTD | 泰国 | $8.2K |
| 2024-09-17 | 新汽车轮胎 | MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2024-09-17 | 新汽车轮胎 | MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2024-09-17 | 公交卡车轮胎 | MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2024-09-17 | 新汽车轮胎 | MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.0K |
| 2024-09-17 | 新汽车轮胎 | MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $8.2K |
| 2024-07-25 | 新汽车轮胎 | MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $56.0K |
| 2023-11-24 | 公交卡车轮胎 | MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2023-05-12 | 公交卡车轮胎 | MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $19.3K |
| 2023-05-12 | 公交卡车轮胎 | MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |