Michelin Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,829 笔 · 主营 新汽车轮胎

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MICHELIN VIệT NAM

2,829
进口笔数
6
出口笔数
$207.12M
进口金额
$174.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-07-11
最近出口
24
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.88M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.81M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.81M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.63M · 35 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $4.32M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.48M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.77M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.84M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.41M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.81M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.23M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.57M · 80 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-08进口 $7.16M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.09M · 66 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-10进口 $7.11M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.15M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.97M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.82M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.13M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.10M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.15M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.19M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.87M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.35M · 82 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-08进口 $5.44M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.59M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.12M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.63M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.02M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.18M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.67M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.17M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.15M · 79 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.88M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.81M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.81M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.63M · 35 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-12进口 $4.32M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.48M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.77M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.84M · 78 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.41M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.81M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.23M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.57M · 80 笔出口 $56.0K · 1 笔2024-08进口 $7.16M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.09M · 66 笔出口 $27.1K · 1 笔2024-10进口 $7.11M · 109 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.15M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.97M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.82M · 76 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.13M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.10M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.15M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.19M · 84 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $4.87M · 68 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.35M · 82 笔出口 $8.2K · 1 笔2025-08进口 $5.44M · 65 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.59M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.12M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.63M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.02M · 108 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.18M · 98 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.67M · 69 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.17M · 103 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.15M · 79 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309546820
企查查编码QVNDJ92R0G
成立日期2009-10-15
联系地址Phòng số 5, 6, và 7, tầng 4, Tòa nhà Phú Mỹ Hưng, số 08 đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MICHELIN VIỆT NAM
企业英文名称MICHELIN VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号5493008K1XIPLS4VDE41
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng số 5, 6, và 7, tầng 4, Tòa nhà Phú Mỹ Hưng, số 08 đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842854171111
邮箱customer.servicevn@michelin.com
传真+842839431511
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401110新汽车轮胎
401120公交卡车轮胎
401140摩托车充气轮胎
401190轻型商用车轮胎
401180工业充气轮胎
401310车辆内胎
401290其他橡胶轮胎
732690其他钢铁制品
401695橡胶充气制品
490890非玻璃化转印纸

出口

HS 编码产品
401120公交卡车轮胎
401110新汽车轮胎

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国1,913$181.03M
中国338$11.82M
印度尼西亚160$3.74M
意大利110$3.48M
法国138$1.42M
波兰116$1.39M
西班牙227$1.17M
美国130$1.12M
匈牙利148$889.1K
塞尔维亚45$662.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚5$166.5K
泰国1$8.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michelin Asia-Pacific Import-Export (SG) Pte. Ltd.新加坡1,770$162.13M新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Michelin Siam Co., Ltd.泰国369$28.80M航空充气轮胎、飞机翻新轮胎
Michelin Asia-Pacific Import (SG) Pte. Ltd.新加坡335$10.46M新汽车轮胎、摩托车充气轮胎
Shanghai Michelin Tires Co., Ltd.中国36$2.90M新汽车轮胎
Michelin Shenyang Tire Co., Ltd.中国32$2.12M新汽车轮胎、智能卡
PT Multistrada Arah Sarana印度尼西亚18$566.7K摩托车充气轮胎、新汽车轮胎
Michelin Tire Research & Development Center (Shanghai) Co., Ltd.中国144$33.2K新汽车轮胎、公交卡车轮胎
Michelin Group法国34$17.1K新汽车轮胎、未硫化改性橡胶
Multistrada Arah Sarana Tbk印度尼西亚16$5.1K摩托车充气轮胎、新汽车轮胎
Michelin Rohco科特迪瓦23$4.5K摩托车充气轮胎、公交卡车轮胎

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Michelin Australia Pty Ltd澳大利亚5$166.5K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Michelin Siam Co., Ltd.泰国1$8.2K飞机翻新轮胎、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2,829)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28新汽车轮胎MICHELIN SIAM CO LTD泰国$7.6K
2026-04-28新汽车轮胎SHANGHAI MICHELIN TIRES CO LTD中国$4.7K
2026-04-28新汽车轮胎SHANGHAI MICHELIN TIRES CO LTD中国$8.4K
2026-04-28新汽车轮胎SHANGHAI MICHELIN TIRES CO LTD中国$451
2026-04-28新汽车轮胎MICHELIN SIAM CO LTD泰国$84
2026-04-28新汽车轮胎MICHELIN SIAM CO LTD泰国$7.6K
2026-04-28新汽车轮胎SHANGHAI MICHELIN TIRES CO LTD中国$13.9K
2026-04-28新汽车轮胎MICHELIN SIAM CO LTD泰国$3.9K
2026-04-28新汽车轮胎MICHELIN SIAM CO LTD泰国$916
2026-04-28新汽车轮胎MICHELIN SIAM CO LTD泰国$84

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11新汽车轮胎MICHELIN SIAM CO LTD泰国$8.2K
2024-09-17新汽车轮胎MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$3.2K
2024-09-17新汽车轮胎MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$3.8K
2024-09-17公交卡车轮胎MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$3.9K
2024-09-17新汽车轮胎MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$8.0K
2024-09-17新汽车轮胎MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$8.2K
2024-07-25新汽车轮胎MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$56.0K
2023-11-24公交卡车轮胎MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$1.8K
2023-05-12公交卡车轮胎MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$19.3K
2023-05-12公交卡车轮胎MICHELIN AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚$5.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Michelin Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →