Tuan Kien Production & Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TUấN KIêN
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2023-05-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0801303285 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0FPFH39 |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | Số 62 ngõ 381 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TUẤN KIÊN |
| 企业英文名称 | TUAN KIEN PRODUCTION AND COMMERCE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 ngõ 381 Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84703166699 |
| 邮箱 | tkfoodpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $564.0K |
| 波兰 | 5 | $533.5K |
| 俄罗斯 | 6 | $174.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd. | 德国 | 12 | $564.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd. | 波兰 | 5 | $533.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Guangzhou Tuxin Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $96.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | 4 | $77.8K | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-26 | 其他冷冻猪肉 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD | 波兰 | $418.0K |
| 2023-05-23 | 冷冻鸡肉块 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD | 波兰 | $20.8K |
| 2023-05-17 | 冷冻鸡肉块 | TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | $19.4K |
| 2023-04-26 | 冷冻鸡肉块 | TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | $19.4K |
| 2023-04-24 | 冷冻猪杂 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | 德国 | $50.0K |
| 2023-04-13 | 猪脂肪 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | 德国 | $32.4K |
| 2023-04-12 | 冷冻鸡肉块 | TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | $19.4K |
| 2023-03-31 | 冷冻猪杂 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO.,LTD | 德国 | $25.0K |
| 2023-03-23 | 冷冻鸡肉块 | TD CHERKIZOVO | 俄罗斯 | $19.4K |
| 2023-03-07 | 冷冻鸡肉块 | GUANGZHOU TUXIN TRADE CO LTD | 波兰 | $35.4K |