Vietsol Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETSOL
9
进口笔数
0
出口笔数
$64.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109783119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3V4R18 |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | Tầng 12 Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETSOL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa nhà EVERYGOLF, số 63 đường Cổ Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84888685522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $55.5K |
| 瑞典 | 2 | $7.1K |
| 中国 | 5 | $1.8K |
| 印度 | 1 | $93 |
| 塞尔维亚 | 1 | $25 |
| 美国 | 1 | $13 |
| 奥地利 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vector Informatik GmbH | 德国 | 3 | $60.2K | 通信设备、绝缘电线 |
| Gopalam Embedded System Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 通信设备、测量仪器零件 |
| Ningbo Chunjian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $844 | 通信设备零件 |
| WPG South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $270 | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 1 | $142 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| FU LAN | 中国 | 1 | $81 | 其他电视摄像机 |
| 42fc1a561da7cad109ac167d0700df87 | 1 | $25 | ||
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $13 | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 通信设备零件 | NINGBO CHUNJIAN ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $844 |
| 2025-06-30 | 其他电视摄像机 | FU LAN | 中国 | $81 |
| 2025-06-23 | 其他测量仪器 | DIGI-KEY ELECTRONICS | 塞尔维亚 | $25 |
| 2025-06-23 | 其他测量仪器 | DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | $13 |
| 2025-05-08 | 电力控制板 | WPG SOUTH ASIA PTE. LTD. | 中国 | $270 |
| 2025-04-21 | 电力控制板 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 印度 | $93 |
| 2025-04-21 | 液晶显示模块 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $49 |
| 2024-11-11 | 带接头绝缘电线 | GOPALAM EMBEDDED SYSTEMS PTE LTD | 德国 | $264 |
| 2024-11-11 | 通信设备 | GOPALAM EMBEDDED SYSTEMS PTE LTD | 德国 | $2.6K |
| 2024-06-28 | 其他钢铁制品 | Vector Informatik GmbH | 德国 | $1.1K |