Gearvn Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GEARVN
309
进口笔数
218
出口笔数
$97.3K
进口金额
$86.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314827721 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR9KA20A |
| 成立日期 | 2018-01-09 |
| 联系地址 | 78-80-82 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GEARVN |
| 企业英文名称 | GEARVN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 78-80-82 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84906658807 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 158 | $49.9K |
| 马来西亚 | 151 | $47.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 218 | $86.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X) | 马来西亚 | 158 | $49.9K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 151 | $47.4K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 217 | $86.0K | 其他电子IC、辐射检测仪器 |
| Intel | 马来西亚 | 1 | $194 | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
近期贸易明细
进口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2026-04-01 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $599 |
| 2026-03-30 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $419 |
| 2026-03-11 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $144 |
| 2026-03-04 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $117 |
| 2026-03-02 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $369 |
| 2026-02-05 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $304 |
| 2026-01-30 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $235 |
| 2026-01-23 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $369 |
| 2026-01-22 | 处理器及控制器 | Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 越南 | $206 |
出口(共 218)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $419 |
| 2026-04-04 | 处理器及控制器 | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2026-03-19 | 处理器及控制器 | INTEL | 马来西亚 | $194 |
| 2026-03-10 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $369 |
| 2026-02-13 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $304 |
| 2026-02-05 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $255 |
| 2026-01-30 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $369 |
| 2026-01-30 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $206 |
| 2026-01-22 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $599 |
| 2026-01-12 | 其他电子IC | INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $369 |