Gearvn Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 309 笔 · 主营 处理器及控制器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GEARVN

309
进口笔数
218
出口笔数
$97.3K
进口金额
$86.2K
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-04
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 12 笔出口 $3.9K · 10 笔2023-10进口 $3.7K · 16 笔出口 $2.8K · 8 笔2023-11进口 $3.3K · 12 笔出口 $2.6K · 6 笔2023-12进口 $1.7K · 6 笔出口 $1.6K · 5 笔2024-01进口 $2.1K · 7 笔出口 $1.8K · 5 笔2024-02进口 $992 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 9 笔出口 $3.8K · 9 笔2024-04进口 $825 · 4 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $1.6K · 5 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-06进口 $1.7K · 6 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-07进口 $1.3K · 4 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-08进口 $2.9K · 9 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-09进口 $2.9K · 8 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-10进口 $3.3K · 10 笔出口 $1.7K · 5 笔2024-11进口 $5.8K · 19 笔出口 $5.7K · 14 笔2024-12进口 $1.5K · 5 笔出口 $2.4K · 7 笔2025-01进口 $782 · 2 笔出口 $599 · 1 笔2025-02进口 $1.1K · 5 笔出口 $655 · 2 笔2025-03进口 $3.3K · 10 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-04进口 $698 · 2 笔出口 $1.5K · 5 笔2025-05进口 $2.8K · 9 笔出口 $4.0K · 9 笔2025-06进口 $4.3K · 12 笔出口 $3.9K · 9 笔2025-07进口 $4.0K · 13 笔出口 $1.4K · 5 笔2025-08进口 $5.0K · 12 笔出口 $7.0K · 16 笔2025-09进口 $3.4K · 12 笔出口 $3.7K · 13 笔2025-10进口 $2.9K · 11 笔出口 $1.4K · 5 笔2025-11进口 $1.7K · 6 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-12进口 $892 · 3 笔出口 $1.6K · 6 笔2026-01进口 $1.8K · 5 笔出口 $3.3K · 8 笔2026-02进口 $304 · 1 笔出口 $559 · 2 笔2026-03进口 $1.0K · 4 笔出口 $563 · 2 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.6K · 12 笔出口 $3.9K · 10 笔2023-10进口 $3.7K · 16 笔出口 $2.8K · 8 笔2023-11进口 $3.3K · 12 笔出口 $2.6K · 6 笔2023-12进口 $1.7K · 6 笔出口 $1.6K · 5 笔2024-01进口 $2.1K · 7 笔出口 $1.8K · 5 笔2024-02进口 $992 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 9 笔出口 $3.8K · 9 笔2024-04进口 $825 · 4 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $1.6K · 5 笔出口 $1.2K · 3 笔2024-06进口 $1.7K · 6 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-07进口 $1.3K · 4 笔出口 $1.2K · 4 笔2024-08进口 $2.9K · 9 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-09进口 $2.9K · 8 笔出口 $2.2K · 5 笔2024-10进口 $3.3K · 10 笔出口 $1.7K · 5 笔2024-11进口 $5.8K · 19 笔出口 $5.7K · 14 笔2024-12进口 $1.5K · 5 笔出口 $2.4K · 7 笔2025-01进口 $782 · 2 笔出口 $599 · 1 笔2025-02进口 $1.1K · 5 笔出口 $655 · 2 笔2025-03进口 $3.3K · 10 笔出口 $2.0K · 4 笔2025-04进口 $698 · 2 笔出口 $1.5K · 5 笔2025-05进口 $2.8K · 9 笔出口 $4.0K · 9 笔2025-06进口 $4.3K · 12 笔出口 $3.9K · 9 笔2025-07进口 $4.0K · 13 笔出口 $1.4K · 5 笔2025-08进口 $5.0K · 12 笔出口 $7.0K · 16 笔2025-09进口 $3.4K · 12 笔出口 $3.7K · 13 笔2025-10进口 $2.9K · 11 笔出口 $1.4K · 5 笔2025-11进口 $1.7K · 6 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-12进口 $892 · 3 笔出口 $1.6K · 6 笔2026-01进口 $1.8K · 5 笔出口 $3.3K · 8 笔2026-02进口 $304 · 1 笔出口 $559 · 2 笔2026-03进口 $1.0K · 4 笔出口 $563 · 2 笔2026-04进口 $1.2K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314827721
企查查编码QVNR9KA20A
成立日期2018-01-09
联系地址78-80-82 Hoàng Hoa Thám, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GEARVN
企业英文名称GEARVN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址78-80-82 Hoàng Hoa Thám, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84906658807
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854231处理器及控制器
847150自动数据处理机处理部件

出口

HS 编码产品
854239其他电子IC
853710电力控制板
854231处理器及控制器
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南158$49.9K
马来西亚151$47.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚218$86.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEL PRODUCT (M) SDN BHD (365735-X)马来西亚158$49.9K处理器及控制器、8471机器零件
INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚151$47.4K处理器及控制器、辐射检测仪器

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚217$86.0K其他电子IC、辐射检测仪器
Intel马来西亚1$194处理器及控制器、辐射检测仪器

近期贸易明细

进口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$599
2026-04-01处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$599
2026-03-30处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$419
2026-03-11处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$144
2026-03-04处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$117
2026-03-02处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$369
2026-02-05处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$304
2026-01-30处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$235
2026-01-23处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$369
2026-01-22处理器及控制器Intel Products (M) Sdn. Bhd.越南$206

出口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$419
2026-04-04处理器及控制器INTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$599
2026-03-19处理器及控制器INTEL马来西亚$194
2026-03-10其他电子ICINTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$369
2026-02-13其他电子ICINTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$304
2026-02-05其他电子ICINTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$255
2026-01-30其他电子ICINTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$369
2026-01-30其他电子ICINTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$206
2026-01-22其他电子ICINTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$599
2026-01-12其他电子ICINTEL PRODUCTS (M) SDN BHD马来西亚$369

相关企业 · 同类产品

Gearvn Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →