Dekey Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢化安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN DEKEY VIệT NAM
10
进口笔数
7
出口笔数
$174.9K
进口金额
$48.7K
出口金额
2025-09-04
最近进口
2025-08-15
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201675627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH148YHH |
| 成立日期 | 2016-01-27 |
| 联系地址 | 20 Đường C1, KĐT VCN Phước Long, Phường Phước Long, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DEKEY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DEKEY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường C1, KĐT VCN Phước Long, Phường Nam Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02466883998 |
| 邮箱 | info@dekey.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 850760 | 锂离子电池 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 630240 | 针织餐桌布 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $174.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $45.1K |
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $130.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangzhou Xingwei Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.0K | 钢化安全玻璃、夹层安全玻璃 |
| Shenzhen Chuangzhixiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.1K | 其他蓄电池、锂离子电池 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Mai Joint Stock Company | 日本 | 4 | $24.8K | 钢化安全玻璃、干绿豆 |
| Dekey Japan Joint Stock Co. | 日本 | 3 | $20.3K | 钢化安全玻璃、静止变流器 |
| Hoa Mai Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $3.5K | 干绿豆、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 夹层安全玻璃 | GUANGZHOU XINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-09-04 | 夹层安全玻璃 | GUANGZHOU XINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-09-04 | 夹层安全玻璃 | GUANGZHOU XINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-09-04 | 夹层安全玻璃 | GUANGZHOU XINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $818 |
| 2025-08-27 | 夹层安全玻璃 | GUANGZHOU XINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-27 | 夹层安全玻璃 | GUANGZHOU XINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-08-27 | 夹层安全玻璃 | GUANGZHOU XINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $273 |
| 2025-07-02 | 锂离子电池 | SHENZHEN CHUANGZHIXIANG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $957 |
| 2025-07-02 | 锂离子电池 | SHENZHEN CHUANGZHIXIANG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-02 | 锂离子电池 | SHENZHEN CHUANGZHIXIANG TECHNOLOGY LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 钢化安全玻璃 | DEKEY JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $5.6K |
| 2025-05-21 | 钢化安全玻璃 | DEKEY JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $3.7K |
| 2025-05-21 | 静止变流器 | DEKEY JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $2.2K |
| 2025-05-21 | 静止变流器 | DEKEY JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $777 |
| 2025-05-21 | 静止变流器 | DEKEY JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $558 |
| 2025-01-21 | 钢化安全玻璃 | DEKEY JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $2.5K |
| 2025-01-21 | 非瓦楞折叠盒 | DEKEY JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $390 |
| 2025-01-21 | 静止变流器 | DEKEY JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $418 |
| 2025-01-21 | 钢化安全玻璃 | DEKEY JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $462 |
| 2025-01-21 | 静止变流器 | DEKEY JAPAN JOINT STOCK CO | 日本 | $2.7K |