Anh Tho Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Anh Thơ
41
进口笔数
1
出口笔数
$1.53M
进口金额
$46.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-08-19
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303170219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8RHNN0 |
| 成立日期 | 2004-02-11 |
| 联系地址 | 32/19B Đặng Văn Ngữ, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ANH THƠ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842839913375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.14M |
| 印度 | 13 | $393.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $46.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou YouSifu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.08M | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Omkar Agri Global Private Ltd. | 印度 | 13 | $393.5K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| 1a1ec8475dd74a7d089697d1d46f2cfa | 1 | $50.8K | ||
| Mantz Environmental Technology | 俄罗斯 | 1 | $5 | 水泥添加剂、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuzhou YouSifu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.5K | 零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 零售除草剂 | FUZHOU YOUSIFU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-04-15 | 零售除草剂 | FUZHOU YOUSIFU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $29.3K |
| 2026-03-23 | 零售杀虫剂 | FUZHOU YOUSIFU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $37.8K |
| 2026-03-23 | 零售杀虫剂 | FUZHOU YOUSIFU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-03-16 | 零售杀虫剂 | OMKAR AGRI GLOBAL PRIVATE LTD | 印度 | $28.3K |
| 2026-02-28 | 零售杀虫剂 | FUZHOU YOUSIFU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $32.2K |
| 2026-02-28 | 零售杀虫剂 | FUZHOU YOUSIFU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-02-04 | 零售杀虫剂 | FUZHOU YOUSIFU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-02-04 | 零售杀虫剂 | FUZHOU YOUSIFU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-01-27 | 零售杀菌剂 | FUZHOU YOUSIFU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $17.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 零售杀虫剂 | FUZHOU YOUSIFU IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $46.5K |