HT HANOI CONSTRUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG HT Hà NộI
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$1.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109663291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMRJSMS9 |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | Số 52TT3, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HT HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HT HANOI CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52TT3, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +84869286088 |
| 邮箱 | cpxdht86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 851610 | 电热水器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 1 | $1.2K | 动物肠肚、燃料木块 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 乙烯聚合物硬管 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $914 |
| 2025-04-01 | 塑料管件 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $80 |
| 2025-04-01 | 钢铁卫浴器具 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9 |
| 2025-04-01 | 瓷制卫生洁具 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2025-04-01 | 瓷制卫生洁具 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $23 |
| 2025-04-01 | 电热水器 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $93 |
| 2025-04-01 | 无框玻璃镜 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $10 |