Dole Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,047 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DOLE VIệT NAM
- 邮箱2,334
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
74
进口笔数
1,047
出口笔数
$1.06M
进口金额
$22.37M
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312505197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3WR8WX |
| 成立日期 | 2013-10-04 |
| 联系地址 | Số 86 đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOLE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86 đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0121 - Trồng cây ăn quả 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 36205595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200820 | 加工菠萝 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200830 | 加工柑橘水果 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200840 | 加工梨 |
| 200880 | 加工草莓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 803909 | 803909 |
| 200870 | 加工桃及油桃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 28 | $423.9K |
| 泰国 | 25 | $414.1K |
| 中国 | 12 | $101.3K |
| 韩国 | 6 | $63.6K |
| 希腊 | 2 | $57.6K |
| 日本 | 1 | $67 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1,024 | $22.12M |
| 越南 | 12 | $229.1K |
| 日本 | 10 | $15.4K |
| 马来西亚 | 10 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dole Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $856.3K | 加工菠萝、牛皮纸≤150克 |
| DOLE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | 12 | $193.8K | 加工菠萝、高糖菠萝汁 |
| TempSen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.1K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 2 | $2.4K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Dole Thailand Ltd. | 泰国 | 11 | $548 | 加工桃及油桃、加工柑橘水果 |
| Malee International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $258 | 混合果蔬汁、20度以下菠萝汁 |
| Dole Japan Inc. | 日本 | 1 | $67 | 机械浆纸废料、混合果蔬汁 |
| ff2315287ca9bf1f9cdb0286fdddcccb | 1 | $30 | ||
| Huangyan Ocean Dream Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20 | 加工柑橘水果、金枪鱼/鲣鱼制品 |
| Lampang Food Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6 | 甜玉米制品、其他加工水果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dole Asia Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 799 | $18.12M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Dole Asia Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 217 | $4.03M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD | 新加坡 | 20 | $206.4K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Itochu Corporation | 日本 | 1 | $15.4K | 菠萝、其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 组合测量仪器 | JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-31 | 印刷标签 | DOLE JAPAN INC | 日本 | $67 |
| 2025-03-07 | 包装机械 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 菲律宾 | $221 |
| 2025-02-06 | 其他丙烯酸聚合物 | POLARA CHEMICAL CORP ORATION | 菲律宾 | $0 |
| 2025-02-06 | 氯化铝 | POLARA CHEMICAL CORP ORATION | 菲律宾 | $1 |
| 2024-11-08 | 组合测量仪器 | JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-02 | 组合测量仪器 | TEMPSEN ELECTRONICS CO | 中国 | $2.7K |
| 2024-01-22 | 其他加工水果 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 菲律宾 | $14.2K |
| 2024-01-22 | 加工菠萝 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 菲律宾 | $4.0K |
| 2024-01-07 | 加工菠萝 | DOLE PHILIPPINES INC | 菲律宾 | $3.9K |
出口(共 1,047)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 新加坡 | $19.9K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 新加坡 | $27.4K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 新加坡 | $27.4K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 新加坡 | $27.4K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 新加坡 | $13.4K |
| 2026-04-27 | 带壳椰子 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 新加坡 | $677 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 新加坡 | $441 |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 新加坡 | $3.2K |
| 2026-04-27 | 其他鲜果 | DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD. | 新加坡 | $3.3K |