Dole Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,047 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DOLE VIệT NAM

74
进口笔数
1,047
出口笔数
$1.06M
进口金额
$22.37M
出口金额
2025-10-10
最近进口
2026-04-30
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.0K · 4 笔出口 $468.0K · 27 笔2023-10进口 $28.7K · 2 笔出口 $800.6K · 48 笔2023-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $711.7K · 36 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $712.5K · 34 笔2024-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $532.0K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $596.8K · 27 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 44 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $938.0K · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $567.1K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $526.3K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $445.9K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $436.7K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $579.1K · 25 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $498.7K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $362.1K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $473.6K · 19 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $339.8K · 13 笔2025-03进口 $221 · 1 笔出口 $430.3K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $402.5K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 17 笔2025-07进口 $67 · 1 笔出口 $364.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $383.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 16 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $407.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $513.2K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $429.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $425.9K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $605.3K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $619.9K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $77.0K · 4 笔出口 $468.0K · 27 笔2023-10进口 $28.7K · 2 笔出口 $800.6K · 48 笔2023-11进口 $20.0K · 2 笔出口 $711.7K · 36 笔2023-12进口 $11.2K · 1 笔出口 $712.5K · 34 笔2024-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $532.0K · 26 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $596.8K · 27 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 44 笔2024-04进口 $2.7K · 1 笔出口 $938.0K · 34 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $567.1K · 22 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $526.3K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $445.9K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $436.7K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $579.1K · 25 笔2024-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $498.7K · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $362.1K · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $473.6K · 19 笔2025-02进口 $1 · 1 笔出口 $339.8K · 13 笔2025-03进口 $221 · 1 笔出口 $430.3K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $402.5K · 20 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $348.4K · 19 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $417.1K · 17 笔2025-07进口 $67 · 1 笔出口 $364.1K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $383.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 16 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $407.8K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $513.2K · 23 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $429.8K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $524.8K · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $425.9K · 18 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $605.3K · 26 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $619.9K · 26 笔

工商档案

企业注册号0312505197
企查查编码QVNT3WR8WX
成立日期2013-10-04
联系地址Số 86 đường Xuân Thủy, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DOLE VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 86 đường Xuân Thủy, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 0121 - Trồng cây ăn quả 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话36205595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本52.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200820加工菠萝
200899其他加工水果
200897其他加工水果
200990混合果蔬汁
200830加工柑橘水果
200870加工桃及油桃
902580组合测量仪器
200559加工豆类
200840加工梨
200880加工草莓

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080390其他香蕉
080112带壳椰子
080450番石榴芒果山竹
392490塑料家用制品
803909803909
200870加工桃及油桃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾28$423.9K
泰国25$414.1K
中国12$101.3K
韩国6$63.6K
希腊2$57.6K
日本1$67

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1,024$22.12M
越南12$229.1K
日本10$15.4K
马来西亚10$0

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dole Asia Holdings Pte. Ltd.新加坡38$856.3K加工菠萝、牛皮纸≤150克
DOLE PHILIPPINES INC菲律宾12$193.8K加工菠萝、高糖菠萝汁
TempSen Electronics Co., Ltd.中国3$7.1K非液体温度计、组合测量仪器
JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD中国香港2$2.4K组合测量仪器、非液体温度计
Dole Thailand Ltd.泰国11$548加工桃及油桃、加工柑橘水果
Malee International Co., Ltd.泰国1$258混合果蔬汁、20度以下菠萝汁
Dole Japan Inc.日本1$67机械浆纸废料、混合果蔬汁
ff2315287ca9bf1f9cdb0286fdddcccb1$30
Huangyan Ocean Dream Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$20加工柑橘水果、金枪鱼/鲣鱼制品
Lampang Food Products Co., Ltd.越南1$6甜玉米制品、其他加工水果

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dole Asia Holdings Pte. Ltd.新加坡799$18.12M其他香蕉、其他鲜果
Dole Asia Holding Pte. Ltd.新加坡217$4.03M其他香蕉、其他鲜果
DOLE ASIA HOLDING PTE.LTD新加坡20$206.4K其他香蕉、其他鲜果
Itochu Corporation日本1$15.4K菠萝、其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-10组合测量仪器JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD中国$1.2K
2025-07-31印刷标签DOLE JAPAN INC日本$67
2025-03-07包装机械DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.菲律宾$221
2025-02-06其他丙烯酸聚合物POLARA CHEMICAL CORP ORATION菲律宾$0
2025-02-06氯化铝POLARA CHEMICAL CORP ORATION菲律宾$1
2024-11-08组合测量仪器JIANGSU JINGCHUANG ELECTRONICS CO., LTD中国$1.2K
2024-04-02组合测量仪器TEMPSEN ELECTRONICS CO中国$2.7K
2024-01-22其他加工水果DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.菲律宾$14.2K
2024-01-22加工菠萝DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.菲律宾$4.0K
2024-01-07加工菠萝DOLE PHILIPPINES INC菲律宾$3.9K

出口(共 1,047)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.新加坡$19.9K
2026-04-30其他鲜果DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.新加坡$27.4K
2026-04-30其他鲜果DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.新加坡$27.4K
2026-04-30其他鲜果DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.新加坡$27.4K
2026-04-30其他鲜果DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.新加坡$13.4K
2026-04-27带壳椰子DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.新加坡$677
2026-04-27其他鲜果DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.新加坡$441
2026-04-27其他鲜果DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.新加坡$1.2K
2026-04-27其他鲜果DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.新加坡$3.2K
2026-04-27其他鲜果DOLE ASIA HOLDINGS PTE. LTD.新加坡$3.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dole Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →