TIEN DAT BUSINESS & EXPORT IMPORT CO LTD

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 牙刷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XUấT NHậP KHẩU TIếN ĐạT

16
进口笔数
26
出口笔数
$262.8K
进口金额
$952.3K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2024-12-31
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.2K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 2 笔2023-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $40.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2023-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $47.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $50.0K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 2 笔2023-09进口 $11.5K · 2 笔出口 $40.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 1 笔2023-12进口 $19.0K · 1 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-01进口 $10.9K · 2 笔出口 $36.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $29.1K · 1 笔出口 $47.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105450750
企查查编码QVNEBC7XVQ
成立日期2011-08-15
联系地址Tầng 5, Số 25 phố Thọ Tháp, Tổ 19, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Ngoài, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02437878312
邮箱Tiendatace@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330610口腔卫生产品
540419其他单丝
481920非瓦楞折叠盒
56039225-70克非织造布
390210聚丙烯聚合物
701399其他玻璃制品
721720镀锌钢丝
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
960321牙刷
330610口腔卫生产品
960500旅行套装
830250贱金属帽架
392329非乙烯塑料袋
560121棉絮制品
650691橡塑帽类
961511塑料梳子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$262.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$950.0K
越南1$2.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YANGZHOU HOLYSHINE INDUSTRIAL CO LTD中国5$116.7K口腔卫生产品、牙刷
YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国7$81.3K其他单丝、镀锌钢丝
YIWU HONGXU IMPORT & EXPORT CO LTD中国2$55.6K硬挺纺织物、玩具模型
JIANGSU JINHE HI TECH CO LTD中国1$9.1K聚丙烯聚合物、剃刀
YAZIYAN TECHNOLOGY CO.LTD中国1$20其他塑料制品、静止变流器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VN Amenity Co., Ltd.韩国25$895.0K牙刷、口腔卫生产品
Vnamenity Company Ltd.韩国1$29.2K牙刷、旅行套装
MIDONG CO韩国1$25.8K口腔卫生产品、牙刷
VN AMENITY CO LTD.越南1$2.4K贱金属帽架

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-12橡塑模具YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$6.9K
2024-06-14口腔卫生产品YANGZHOU HOLYSHINE INDUSTRIAL CO LTD中国$29.1K
2024-05-22其他单丝YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$6.5K
2024-05-22其他单丝YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$6.5K
2024-01-30其他玻璃制品YAZIYAN TECHNOLOGY CO.LTD中国$20
2024-01-26非瓦楞折叠盒YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$2.4K
2024-01-26非瓦楞折叠盒YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$4.8K
2024-01-26非瓦楞折叠盒YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$3.7K
2023-12-11口腔卫生产品YANGZHOU HOLYSHINE INDUSTRIAL CO LTD中国$19.0K
2023-09-22非瓦楞折叠盒YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国$7.8K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-31牙刷MIDONG CO韩国$9.1K
2024-12-31旅行套装MIDONG CO韩国$11.2K
2024-12-31旅行套装MIDONG CO韩国$1.8K
2024-12-31口腔卫生产品MIDONG CO韩国$3.7K
2024-12-11旅行套装VN AMENITY CO LTD韩国$4.1K
2024-12-11旅行套装VN AMENITY CO LTD韩国$10.6K
2024-12-11牙刷VN AMENITY CO LTD韩国$6.0K
2024-12-11贱金属帽架VN AMENITY CO LTD韩国$4.7K
2024-11-05牙刷VN AMENITY CO LTD韩国$8.2K
2024-11-05旅行套装VN AMENITY CO LTD韩国$19.6K

相关企业 · 同类产品

TIEN DAT BUSINESS & EXPORT IMPORT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →