TIEN DAT BUSINESS & EXPORT IMPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH Và XUấT NHậP KHẩU TIếN ĐạT
16
进口笔数
26
出口笔数
$262.8K
进口金额
$952.3K
出口金额
2025-06-12
最近进口
2024-12-31
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105450750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEBC7XVQ |
| 成立日期 | 2011-08-15 |
| 联系地址 | Tầng 5, Số 25 phố Thọ Tháp, Tổ 19, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Ngoài, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02437878312 |
| 邮箱 | Tiendatace@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 960500 | 旅行套装 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 961511 | 塑料梳子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $262.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $950.0K |
| 越南 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YANGZHOU HOLYSHINE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 5 | $116.7K | 口腔卫生产品、牙刷 |
| YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 7 | $81.3K | 其他单丝、镀锌钢丝 |
| YIWU HONGXU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 2 | $55.6K | 硬挺纺织物、玩具模型 |
| JIANGSU JINHE HI TECH CO LTD | 中国 | 1 | $9.1K | 聚丙烯聚合物、剃刀 |
| YAZIYAN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VN Amenity Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $895.0K | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Vnamenity Company Ltd. | 韩国 | 1 | $29.2K | 牙刷、旅行套装 |
| MIDONG CO | 韩国 | 1 | $25.8K | 口腔卫生产品、牙刷 |
| VN AMENITY CO LTD. | 越南 | 1 | $2.4K | 贱金属帽架 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 橡塑模具 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-06-14 | 口腔卫生产品 | YANGZHOU HOLYSHINE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $29.1K |
| 2024-05-22 | 其他单丝 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-05-22 | 其他单丝 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-01-30 | 其他玻璃制品 | YAZIYAN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $20 |
| 2024-01-26 | 非瓦楞折叠盒 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-01-26 | 非瓦楞折叠盒 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-01-26 | 非瓦楞折叠盒 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2023-12-11 | 口腔卫生产品 | YANGZHOU HOLYSHINE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2023-09-22 | 非瓦楞折叠盒 | YANGZHOU WORLD WIDE INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | $7.8K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 牙刷 | MIDONG CO | 韩国 | $9.1K |
| 2024-12-31 | 旅行套装 | MIDONG CO | 韩国 | $11.2K |
| 2024-12-31 | 旅行套装 | MIDONG CO | 韩国 | $1.8K |
| 2024-12-31 | 口腔卫生产品 | MIDONG CO | 韩国 | $3.7K |
| 2024-12-11 | 旅行套装 | VN AMENITY CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2024-12-11 | 旅行套装 | VN AMENITY CO LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2024-12-11 | 牙刷 | VN AMENITY CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-12-11 | 贱金属帽架 | VN AMENITY CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2024-11-05 | 牙刷 | VN AMENITY CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2024-11-05 | 旅行套装 | VN AMENITY CO LTD | 韩国 | $19.6K |