Tran Da Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trần Đà
30
进口笔数
97
出口笔数
$559.3K
进口金额
$2.80M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301929902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC13WGY |
| 成立日期 | 2000-02-24 |
| 联系地址 | Số 37 lô J đường Đoàn Phú Tứ, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN ĐÀ |
| 企业英文名称 | Tran Da Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 lô J đường Đoàn Phú Tứ, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837523962 |
| 邮箱 | info@tranda.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $558.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $541 |
| 美国 | 2 | $167 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 74 | $2.51M |
| 新西兰 | 10 | $210.5K |
| 美国 | 10 | $52.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $20.8K |
| 马来西亚 | 1 | $3.2K |
| 越南 | 1 | $502 |
| 加拿大 | 1 | $367 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Wantai Special Hand Truck Co., Ltd. | 中国 | 12 | $353.3K | 其他车辆、非机动车零件 |
| Qingdao Huatian Hand Truck Co., Ltd. | 中国 | 7 | $203.5K | 其他车辆、非机动车零件 |
| Guangzhou Renjie Printing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| A.G. Pulie Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $718 | 手工工具及夹具、捣固机械 |
| Qingdao Xinnuobida Co., Ltd. | 中国 | 1 | $450 | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Kencove Farm Fence Inc. | 美国 | 1 | $57 | 带接头绝缘电线、其他手工工具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A.G. Pulie Pty Ltd | 澳大利亚 | 74 | $2.51M | 混凝土搅拌机、柴油机零件 |
| Riverlea Group Ltd. | 新西兰 | 8 | $170.6K | 镀铝锌钢板、其他车辆 |
| A.G. Pulie Pty Ltd | 美国 | 9 | $52.4K | 其他手工工具、非螺纹钢销 |
| RIVERLEA GROUP LTD | 加拿大 | 1 | $32.6K | 镀铝锌钢板、其他塑料建材 |
| PT ANTARA KUSUMA | 印度尼西亚 | 2 | $20.8K | 非机动车零件、工业充气轮胎 |
| A.G. Pulie Pty Ltd | 新西兰 | 1 | $7.3K | 非螺纹钢销、其他手工工具 |
| CPR 2 FEED SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $3.2K | 猫狗饲料、轻型商用车轮胎 |
| A.G. Pulie Pty Ltd | 越南 | 1 | $502 | 钢铁螺钉螺栓、贱金属脚轮 |
| A.G. Pulie Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $367 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kencove | 美国 | 1 | $176 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他车辆 | A G PULIE PTY LTD | 美国 | $55 |
| 2026-04-02 | 其他车辆 | A G PULIE PTY LTD | 美国 | $55 |
| 2026-02-27 | 螺纹螺母 | QINGDAO WANTAI SPECIAL HAND TRUCK CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO WANTAI SPECIAL HAND TRUCK CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-27 | 其他橡胶内胎 | QINGDAO WANTAI SPECIAL HAND TRUCK CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2026-02-27 | 非机动车零件 | QINGDAO WANTAI SPECIAL HAND TRUCK CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-27 | 非螺纹垫圈 | QINGDAO WANTAI SPECIAL HAND TRUCK CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO WANTAI SPECIAL HAND TRUCK CO LTD | 中国 | $519 |
| 2026-02-27 | 钢铁螺钉螺栓 | QINGDAO WANTAI SPECIAL HAND TRUCK CO LTD | 中国 | $262 |
| 2026-02-27 | 其他橡胶内胎 | QINGDAO WANTAI SPECIAL HAND TRUCK CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | A G PULIE PTY LTD | 澳大利亚 | $695 |
| 2026-04-28 | 贱金属脚轮 | A G PULIE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 捣固机械 | A G PULIE PTY LTD | 澳大利亚 | $20.9K |
| 2026-04-27 | 滑轮飞轮 | A G PULIE PTY LTD | 澳大利亚 | $311 |
| 2026-04-27 | 喷雾机零件 | A G PULIE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 其他手工工具 | A G PULIE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 喷雾机零件 | A G PULIE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他手工工具 | A G PULIE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他手工工具 | A G PULIE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 火花点火发动机零件 | A G PULIE PTY LTD | 澳大利亚 | $360 |