Tran Da Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 混凝土搅拌机

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Trần Đà

32
进口笔数
103
出口笔数
$626.9K
进口金额
$3.06M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-12
最近出口
7
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 4 笔2023-12进口 $33.2K · 1 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2024-04进口 $33.8K · 2 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $111.2K · 3 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $132.6K · 3 笔2024-08进口 $34.8K · 1 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-09进口 $57 · 1 笔出口 $96.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 4 笔2024-11进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 3 笔2025-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-03进口 $38 · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $194.4K · 4 笔2025-05进口 $250 · 1 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $58.5K · 2 笔出口 $176 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 4 笔2025-08进口 $31.0K · 1 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-10进口 $38.0K · 1 笔出口 $193.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-12进口 $24.6K · 1 笔出口 $68.9K · 2 笔2026-01进口 $67 · 1 笔出口 $154.6K · 4 笔2026-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $117.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-04进口 $110 · 1 笔出口 $74.3K · 4 笔2026-05进口 $27.9K · 1 笔出口 $140.1K · 4 笔2026-06进口 $39.6K · 1 笔出口 $126.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 4 笔2023-12进口 $33.2K · 1 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $133.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 4 笔2024-04进口 $33.8K · 2 笔出口 $18.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $111.2K · 3 笔2024-07进口 $3.1K · 2 笔出口 $132.6K · 3 笔2024-08进口 $34.8K · 1 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-09进口 $57 · 1 笔出口 $96.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 4 笔2024-11进口 $64.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $141.9K · 3 笔2025-02进口 $40.8K · 1 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-03进口 $38 · 1 笔出口 $5.5K · 1 笔2025-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $194.4K · 4 笔2025-05进口 $250 · 1 笔出口 $24.8K · 1 笔2025-06进口 $58.5K · 2 笔出口 $176 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 4 笔2025-08进口 $31.0K · 1 笔出口 $45.7K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-10进口 $38.0K · 1 笔出口 $193.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔2025-12进口 $24.6K · 1 笔出口 $68.9K · 2 笔2026-01进口 $67 · 1 笔出口 $154.6K · 4 笔2026-02进口 $40.0K · 2 笔出口 $117.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 1 笔2026-04进口 $110 · 1 笔出口 $74.3K · 4 笔2026-05进口 $27.9K · 1 笔出口 $140.1K · 4 笔2026-06进口 $39.6K · 1 笔出口 $126.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301929902
企查查编码QVNJC13WGY
成立日期2000-02-24
联系地址Số 37 lô J đường Đoàn Phú Tứ, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN ĐÀ
企业英文名称Tran Da Co., Ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37 lô J đường Đoàn Phú Tứ, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842837523962
邮箱info@tranda.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871690非机动车零件
401390其他橡胶内胎
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
871680其他车辆
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
843061捣固机械
390110低密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
847431混凝土搅拌机
820559其他手工工具
871680其他车辆
840999柴油机零件
843061捣固机械
842490喷雾机零件
830220贱金属脚轮
392690其他塑料制品
820190其他农用手工具
73101050-300升容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$586.6K
美国3$39.8K
澳大利亚3$541

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚80$2.78M
新西兰10$210.5K
美国10$52.6K
印度尼西亚2$20.8K
马来西亚1$3.2K
越南1$502
加拿大1$367

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Wantai Special Hand Truck Co., Ltd.中国13$381.3K其他车辆、非机动车零件
Qingdao Huatian Hand Truck Co., Ltd.中国7$203.5K其他车辆、其他钢铁结构体
EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC (BRN 528937240)新加坡1$39.6K低密度聚乙烯
Guangzhou Renjie Printing Co., Ltd.中国4$1.3K自粘塑料卷、自粘塑料片
A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚5$718机床零件8456-8465、其他钢铁管件
Qingdao Xinnuobida Co., Ltd.中国1$450其他钢铁制品、其他纺织制品
Kencove Farm Fence Inc.美国1$57带接头绝缘电线、其他手工工具

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚80$2.78M混凝土搅拌机、柴油机零件
Riverlea Group Ltd.新西兰8$170.6K镀铝锌钢板、其他车辆
A.G. Pulie Pty Ltd美国9$52.4K其他手工工具、非螺纹钢销
RIVERLEA GROUP LTD加拿大1$32.6K镀铝锌钢板、镀锌钢板
PT ANTARA KUSUMA印度尼西亚2$20.8K非机动车零件、工业充气轮胎
A.G. Pulie Pty Ltd新西兰1$7.3K非螺纹钢销、其他手工工具
CPR 2 FEED SDN BHD马来西亚1$3.2K猫狗饲料、轻型商用车轮胎
A.G. Pulie Pty Ltd越南1$502钢铁螺钉螺栓、贱金属脚轮
A.G. Pulie Pty Ltd加拿大1$367其他塑料制品、其他钢铁制品
Kencove美国1$176其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22低密度聚乙烯EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC (BRN 528937240)美国$4.4K
2026-06-22低密度聚乙烯EXXONMOBIL CHEMICAL ASIA PACIFIC (BRN 528937240)美国$35.2K
2026-05-05非机动车零件Qingdao Wantai Special Hand Truck Co., Ltd.中国$13.7K
2026-05-05非机动车零件Qingdao Wantai Special Hand Truck Co., Ltd.中国$10.6K
2026-05-05其他橡胶内胎Qingdao Wantai Special Hand Truck Co., Ltd.中国$980
2026-05-05轻型商用车轮胎Qingdao Wantai Special Hand Truck Co., Ltd.中国$2.7K
2026-04-02其他车辆A.G. Pulie Pty Ltd美国$55
2026-04-02其他车辆A.G. Pulie Pty Ltd美国$55
2026-02-27螺纹螺母Qingdao Wantai Special Hand Truck Co., Ltd.中国$660
2026-02-27钢铁螺钉螺栓Qingdao Wantai Special Hand Truck Co., Ltd.中国$900

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12柴油机零件A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚$154
2026-06-12其他塑料建材A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚$293
2026-06-12喷雾机零件A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚$246
2026-06-12其他塑料制品A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚$292
2026-06-12喷雾机零件A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚$1.2K
2026-06-12柴油机零件A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚$910
2026-06-12离合器联轴器A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚$424
2026-06-12齿轮及变速器A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚$310
2026-06-12土方机械零件A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚$878
2026-06-12其他塑料制品A.G. Pulie Pty Ltd澳大利亚$266

相关企业 · 同类产品

Tran Da Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →