PINK LOTUS VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PINK LOTUS VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316120938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM4370E |
| 成立日期 | 2020-01-18 |
| 联系地址 | 36/9 Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PINK LOTUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PINK LOTUS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/9 Trần Tấn, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $3.7K |
| 中国 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROSENTHAL GMBH | 德国 | 1 | $3.7K | 瓷餐具、瓷制装饰品 |
| NINGBO KADERN COMMODITY CO LTD | 中国 | 1 | $3.4K | 圆珠笔、带套铅笔蜡笔 |
| NINGBO KADERN COMMODITY CO LTD | 日本 | 1 | $126 | 圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | ROSENTHAL GMBH | 德国 | $545 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | ROSENTHAL GMBH | 德国 | $134 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | ROSENTHAL GMBH | 德国 | $131 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | ROSENTHAL GMBH | 德国 | $156 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | ROSENTHAL GMBH | 德国 | $89 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | ROSENTHAL GMBH | 德国 | $57 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | ROSENTHAL GMBH | 德国 | $84 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | ROSENTHAL GMBH | 德国 | $52 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | ROSENTHAL GMBH | 德国 | $97 |
| 2025-04-11 | 瓷餐具 | ROSENTHAL GMBH | 德国 | $381 |