Tuan Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUấN MINH
29
进口笔数
0
出口笔数
$6.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100828573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8U2FR64 |
| 成立日期 | 1999-02-06 |
| 联系地址 | Thôn Suối Sếu A, Xã Nhuận Trạch, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUẤN MINH |
| 企业英文名称 | TUAN MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Suối Sếu A, Xã Lương Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02433724463 |
| 邮箱 | tuanminh199902@yahoo.com.vn |
| 传真 | 02433724463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 13 | $3.65M |
| 阿根廷 | 11 | $2.88M |
| 印度 | 3 | $238.2K |
| 美国 | 2 | $125.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $5.85M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 3 | $742.2K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 1 | $179.6K | 大豆油渣、其他玉米 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 2 | $125.4K | 大豆油渣、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 大豆油渣 | International Feed Corp. Corporation | 美国 | $53.0K |
| 2026-04-28 | 大豆油渣 | International Feed Corp. Corporation | 美国 | $53.0K |
| 2026-04-16 | 大豆油渣 | International Feed Corp. Corporation | 美国 | $9.7K |
| 2026-04-16 | 大豆油渣 | International Feed Corp. Corporation | 美国 | $9.7K |
| 2026-01-30 | 其他玉米 | Cargill Vietnam Co., Ltd. | 印度 | $117.6K |
| 2026-01-30 | 其他玉米 | Cargill Vietnam Co., Ltd. | 巴西 | $256.0K |
| 2026-01-26 | 其他玉米 | Cargill Vietnam Co., Ltd. | 印度 | $60.9K |
| 2026-01-16 | 其他玉米 | Cargill Vietnam Co., Ltd. | 印度 | $59.6K |
| 2025-11-17 | 大豆油渣 | Bunge S.A. | 阿根廷 | $179.6K |
| 2025-11-05 | 其他玉米 | Cargill Vietnam Co., Ltd. | 巴西 | $336.3K |