Quang Binh Bohemia Kaolin Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH KAO LIN Quảng Bình - BOHEMIA
10
进口笔数
11
出口笔数
$193.8K
进口金额
$166.7K
出口金额
2025-12-12
最近进口
2025-12-23
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100276800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR0PSGN |
| 成立日期 | 1998-12-01 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Lộc Ninh, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAOLIN QUẢNG BÌNH - BOHEMIA |
| 企业英文名称 | QUANG BINH BOHEMIA KAOLIN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842323858589 |
| 邮箱 | qbbk@qbbk.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,411.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847439 | 矿物混合机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 890510 | 挖泥船 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $193.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $117.1K |
| 韩国 | 3 | $49.5K |
| 捷克 | 1 | $150 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Keda Environmental Protection Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.9K | 挖泥船、其他离心泵 |
| Hangzhou Filter Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.4K | 液体过滤机械、矿物处理机器 |
| Jiangxi Changyi Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Jiangxi Shicheng Yongsheng Ore Processing Equipment Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 矿物加工机零件、矿物处理机器 |
| Weihai Tongge Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.9K | 矿物加工机零件、其他离心机 |
| Ningbo CZ Mining Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他离心泵、发动机泵 |
| Jingzhou Dingna Huide Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 非纺织润滑剂、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lakwoo Industry Co., Ltd. | 越南 | 6 | $107.9K | 高岭土 |
| Lakwoo Industry Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $49.5K | 高岭土 |
| Lakwoo Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 高岭土 |
| Daily Plan A.S. | 捷克 | 1 | $150 | 高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU FILTER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-11 | 其他离心泵 | NINGBO CZ MINING ENERGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-11 | 其他离心泵 | NINGBO CZ MINING ENERGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-07 | 矿物处理机器 | JIANGXI CHANGYI MINING MACHINERY CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-05-14 | 挖泥船 | QINGZHOU KEDA ENVIRONMENT PROTECTION MACHINERY CO LTD | 中国 | $71.9K |
| 2024-08-30 | 其他钢铁非螺纹件 | JINGZHOU DINGNA HUIDE TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2024-01-05 | 矿物处理机器 | JIANGXI SHICHENG YONGSHENGORE PROCESSING EQUIPMENT MANUFACTURINGCO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-08-30 | 矿物加工机零件 | WEIHAI TONGGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-08-30 | 矿物加工机零件 | WEIHAI TONGGE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-08-18 | 其他塑料制品 | HANGZHOU FILTER MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 高岭土 | LAKWOO INDUSTRY CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2025-09-26 | 高岭土 | LAKWOO INDUSTRY CO LTD | 越南 | $18.6K |
| 2025-05-23 | 高岭土 | LAKWOO INDUSTRY CO LTD | 越南 | $23.3K |
| 2025-03-31 | 高岭土 | LAKWOO INDUSTRY CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-12-02 | 高岭土 | LAKWOO INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2024-06-25 | 高岭土 | DAILY PLAN A S | 捷克 | $30 |
| 2024-06-25 | 高岭土 | DAILY PLAN A S | 捷克 | $30 |
| 2024-06-25 | 高岭土 | DAILY PLAN A S | 捷克 | $30 |
| 2024-06-25 | 高岭土 | DAILY PLAN A S | 捷克 | $30 |
| 2024-06-25 | 高岭土 | DAILY PLAN A S | 捷克 | $30 |