Vien Dong Industry Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 300升以上塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghiệp Viễn Đông
22
进口笔数
0
出口笔数
$52.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313559607 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN461MBN0 |
| 成立日期 | 2015-12-02 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VIỄN ĐÔNG |
| 企业英文名称 | VIEN DONG INDUSTRY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động "Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật": việc thực hiện các hoạt động nêu trên bị hạn chế hoạt động tại các khu vực địa lý được cơ quan có thẩm quyền xác định vì lý do an ninh quốc phòng. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02743683383 |
| 邮箱 | viendongindustry@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $52.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Bright Master Importing & Exporting Co., Ltd. | 中国 | 7 | $26.1K | PET塑料片材、300升以上塑料容器 |
| Shanghai Aumor International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 300升以上塑料容器、阀门龙头 |
| Jiangsu Pretank Process Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.2K | 300升以上塑料容器、非乙烯塑料袋 |
| Shanghai Yinghua Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 300升以上塑料容器、塑料封口件 |
| Ningbo Hongtuo Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.2K | 安全阀、塑料封口件 |
| Ningbo Sanzuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 塑料管件、自攻螺钉 |
| Shanghai Shunjiexin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $397 | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 安全阀 | NINGBO SANZO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $472 |
| 2026-04-12 | 安全阀 | NINGBO SANZO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $472 |
| 2026-03-18 | 塑料封口件 | NINGBO HONGTUO INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-03-18 | 安全阀 | NINGBO HONGTUO INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $472 |
| 2026-03-17 | 塑料封口件 | SHANGHAI YINGHUA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-03-17 | 塑料封口件 | SHANGHAI YINGHUA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-17 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI YINGHUA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-17 | 聚乙烯袋 | SHANGHAI YINGHUA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-03-17 | 300升以上塑料容器 | SHANGHAI YINGHUA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 塑料封口件 | SHANGHAI YINGHUA PLASTIC PRODUCTS CO LTD | 中国 | $75 |