Quang Son Mechanical Equipment & Repair Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG SơN QUảNG NINH
5
进口笔数
42
出口笔数
$37.8K
进口金额
$670.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702109180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFH9Y0TV |
| 成立日期 | 2022-02-14 |
| 联系地址 | Số 125, đường Phan Đình Phùng, Phường Quang Trung, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG SƠN QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 125, đường Phan Đình Phùng, Phường Uông Bí, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84387282363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 290545 | 甘油 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 290545 | 甘油 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $35.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.6K |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $670.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilosa International Private Ltd. | 印度 | 2 | $20.1K | 乙酸及盐类、氯化钙 |
| Unilosa Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.1K | 固体烧碱、碳酸钠 |
| Sichuan Hongjun Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 静止变流器、机械零件 |
| Thai Glycerine Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1 | 甘油、粗甘油 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $420.2K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $174.2K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| BASIC INTERNATIONAL VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 4 | $76.3K | 其他钢铁制品、绘图仪器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 乙酸及盐类 | UNILOSA PTE. LTD. | 印度 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 乙酸及盐类 | UNILOSA PTE. LTD. | 印度 | $7.5K |
| 2026-04-01 | 乙酸及盐类 | UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-01 | 乙酸及盐类 | UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-03-10 | 乙酸及盐类 | UNILOSA INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.4K |
| 2026-03-06 | 甘油 | THAI GLYCERINE CO LTD | 泰国 | $1 |
| 2024-10-29 | 静止变流器 | SICHUAN HONGJUN SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 印度尼西亚 | $2.6K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 乙酸及盐类 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 尿素肥料 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $50.9K |
| 2026-04-24 | 甘油 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-20 | 硫化橡胶地板 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-19 | 轴承座 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-19 | 轴承座 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2026-04-15 | 硫化橡胶地板 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 焊接钢管 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-15 | 轴承座 | INTCO MEDICAL TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $367 |