Hung Phat Lang Son One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 366 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV HưNG PHáT LạNG SơN
12
进口笔数
366
出口笔数
$680.7K
进口金额
$14.71M
出口金额
2025-07-06
最近进口
2026-04-30
最近出口
2
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900754631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBH973M |
| 成立日期 | 2012-10-16 |
| 联系地址 | Số 20 đường Hoàng Đình Kinh, Phường Đông Kinh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV HƯNG PHÁT LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT LANG SON ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sh2-30, Khu đô thị Apec Diamond park, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84986385922 |
| 邮箱 | ctyhungphatlangson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $680.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 178 | $9.46M |
| 越南 | 16 | $1.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 11 | $656.0K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Yuejiele Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.7K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Xianglin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $3.44M | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 58 | $1.38M | 其他鲜果、鲜西瓜 | |
| Pingxiang Shimi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.22M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Zesheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $781.4K | 鲜榴莲、岩龙虾及海螯虾 |
| ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 29 | $562.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| SHENZHEN ZHOUKAI TRADING CO., LTD | 17 | $526.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 | |
| Pingxiang Weifanpu Fruit Shop | 中国 | 20 | $505.1K | 其他鲜果 |
| SHENZHEN HONGYUANCHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 18 | $410.8K | 鲜西瓜、岩龙虾及海螯虾 | |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 15 | $366.9K | 其他香蕉、其他鲜果 |
| SHENZHEN XINXI TRADING CO., LTD | 15 | $333.8K | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-06 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $55.6K |
| 2025-07-04 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $42.1K |
| 2025-07-04 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $54.7K |
| 2025-07-04 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2025-07-04 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $55.1K |
| 2025-07-04 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2025-07-04 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $59.7K |
| 2025-07-04 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $32.9K |
| 2025-07-03 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $60.4K |
| 2025-07-03 | 鲜榴莲 | SHENZHEN ZESHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $65.0K |
出口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $25.0K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $24.5K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他鲜果 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $24.5K |
| 2026-04-26 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-26 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-26 | 其他鲜果 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $24.4K |