Ha Thanh Nhat Nam Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 金属框架座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT NHậT NAM Hà THàNH
40
进口笔数
0
出口笔数
$805.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108328290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA35WNNM |
| 成立日期 | 2018-06-18 |
| 联系地址 | Số nhà 17, ngách 43/22, phố Lụa, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT NHẬT NAM HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH NHAT NAM FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 17, ngách 43/22, phố Lụa, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986983933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 441300 | 压缩木材型材 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $805.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haitian Huayuan (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $269.6K | 注塑机、8477机器零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $220.2K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Langfang Airport Free Trade Zone Yunxin E-Business Co., Ltd. | 中国 | 9 | $107.9K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 7 | $84.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yizhengtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.7K | 镀锌钢板、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Langfang Hemuqing Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 金属框架软垫椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 压缩木材型材 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 压缩木材型材 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | PVC泡沫板 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |