Dat Butter Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạT BUTTER
7
进口笔数
22
出口笔数
$40.5K
进口金额
$158.4K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314758965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FDQ6BJ |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Số 4, Đường 217, Xã Hoà Phú, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠT BUTTER |
| 企业英文名称 | DAT BUTTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Đường 217, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +84937760624 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25.7342亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200811 | 花生 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 080111 | 干椰子 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 200811 | 花生 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $39.4K |
| 泰国 | 2 | $848 |
| 中国 | 2 | $235 |
| 新加坡 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $55.1K |
| 韩国 | 1 | $19.7K |
| 越南 | 5 | $17.1K |
| 加拿大 | 2 | $6.4K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $39.4K | 花生、教学演示仪器 |
| M Inter Corp Logistics Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $848 | 非瓦楞折叠盒、玻璃容器 |
| Jiangsu Rongtai Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140 | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $95 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Everiday Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20 | 干椰子、其他植物提取物 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Garden Picks Food Mfg Llp | 新加坡 | 1 | $41.0K | 坚果及种子 |
| Hyosung International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $19.7K | 丙烯共聚物、花生 |
| Hyosung International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.7K | 混合调味料、咖啡提取物 |
| Plant Veda Foods Ltd. | 加拿大 | 4 | $17.9K | 坚果及种子 |
| GEOSAN CORP CO.,LTD | 1 | $17.0K | 坚果及种子 | |
| Everiday Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $16.8K | 其他谷物粉、其他果仁制品 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| BANSEOK INDUSTRY | 1 | $4.0K | 坚果及种子 | |
| YUSHIN INC | 1 | $4.0K | 坚果及种子 | |
| Perenco Holdings | 英国 | 1 | $1.3K | 茶提取物及制品、3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-02 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-02 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-03-02 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-02-06 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-02-06 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-02-06 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-02-06 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-12-20 | 非瓦楞折叠盒 | M INTER CORP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $69 |
| 2024-12-16 | 玻璃容器 | M INTER CORP LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $336 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-24 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-24 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $7.5K |
| 2026-04-24 | 花生 | HYOSUNG INTERNATIONAL (HK) LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | PLANT VEDA FOODS LTD | — | $5 |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | PLANT VEDA FOODS LTD | — | $5 |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | PLANT VEDA FOODS LTD | — | $5.7K |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | PLANT VEDA FOODS LTD | — | $5.8K |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | PLANT VEDA FOODS LTD | — | $5 |
| 2026-04-04 | 坚果及种子 | PLANT VEDA FOODS LTD | — | $5 |