JNSFOODS International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JNSFOODS INTERNATIONAL VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$53.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110414941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDPDDU9C |
| 成立日期 | 2023-07-12 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngách 8, ngõ 139 đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JNSFOODS INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JNSFOODS INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, ngõ 159 đường Phùng Hưng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84969656518 |
| 邮箱 | jnsfoods.kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 843710 | 种子分选机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $53.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inner Mongolia Mengxin Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.9K | 坚果及种子、葵花籽 |
| Hebei Dahua Grass Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 非种用大豆、其他螺纹紧固件 |
| Yangzhou Yome Stayfresh Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他化学制剂、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | YANGZHOU YOME STAYFRESH TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | YANGZHOU YOME STAYFRESH TECHNOLOGY CO.,LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-10 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI DAHUA GRASS INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-10 | 温控处理零件 | HEBEI DAHUA GRASS INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $406 |
| 2025-11-10 | 种子分选机 | HEBEI DAHUA GRASS INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-10 | 温控处理设备 | HEBEI DAHUA GRASS INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2025-11-10 | 其他风扇 | HEBEI DAHUA GRASS INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-10 | 其他螺纹紧固件 | HEBEI DAHUA GRASS INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-12-13 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA MENGXIN FOOD CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2023-12-13 | 坚果及种子 | INNER MONGOLIA MENGXIN FOOD CO LTD | 中国 | $3.4K |