QUANG PHAT COMMERCIAL DEVELOPMENT & INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư Và PHáT TRIểN THươNG MạI QUảNG PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$54.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110143723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3F7FGK2 |
| 成立日期 | 2022-10-07 |
| 联系地址 | Số 20/125 phố Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUẢNG PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG PHAT COMMERCIAL DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11A, đường 3-7/8, Tổ 13, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84963180988 |
| 邮箱 | Ks.daovgr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $54.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHONGZUO GUANGLONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $34.8K | 1kg以下胶粘剂、铝制结构体 |
| GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $19.4K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 金属建筑配件 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $297 |
| 2025-04-15 | 贱金属铰链 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $714 |
| 2025-04-15 | 金属建筑配件 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-04-15 | 其他金属锁 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $260 |
| 2025-04-15 | 金属建筑配件 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-04-15 | 贱金属铰链 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-04-15 | 金属建筑配件 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-04-15 | 金属建筑配件 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-04-15 | 贱金属铰链 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $402 |
| 2025-04-15 | 贱金属铰链 | GUANGXI GUOGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $152 |