An Tu Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH An Tư

388
进口笔数
0
出口笔数
$10.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.04M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $140.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $259.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $172.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $242.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $366.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $314.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $238.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $398.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $178.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $282.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $314.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $392.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $188.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $394.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $286.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $474.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $201.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $353.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $303.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.04M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $248.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $564.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $169.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $162.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $140.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $259.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $172.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $242.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $366.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $314.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $238.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $398.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $187.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $178.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $282.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $314.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $392.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $213.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $188.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $394.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $286.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $474.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $201.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $353.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $303.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.04M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $248.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $564.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304534821
企查查编码QVN3CV5DEH
成立日期2006-08-28
联系地址Số 27 đường số 8A, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AN TƯ
企业英文名称AN TU COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 27 đường số 8A, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842862872027
邮箱antu.company@gmail.com
传真+842862872075
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190219未煮意面
210390混合调味料
200290加工番茄制品
200559加工豆类
200210保藏番茄
220900醋代用品
200580甜玉米制品
210320番茄调味汁
210330芥子制品
200570腌制橄榄

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利234$6.53M
美国47$1.60M
泰国63$1.39M
土耳其27$997.5K
西班牙15$422.5K
中国1$91
菲律宾1$8

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fiamma Vesuviana S.r.l.意大利231$6.49M未煮意面、加工番茄制品
GLOBAL EXPORT MARKETING CO., LTD.美国45$1.60M混合调味料、芥子制品
Mutlu Makarnacilik Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其26$997.5K未煮意面、制备面食
Sunsweet Public Co., Ltd.泰国33$626.9K甜玉米制品、冷冻甜玉米
Aceites Ybarra, S.A.西班牙15$422.5K初榨橄榄油、腌制橄榄
Kodanmal Group Co., Ltd.泰国8$275.4K加工菠萝、其他加工水果
Hi Q Food Products Co., Ltd.泰国9$204.8K加工番茄制品、混合调味料
SUNSWEET PUBLIC COMPANY泰国5$148.5K甜玉米制品、冷冻甜玉米
Sunsweet International Co., Ltd.泰国4$87.7K其他食品制剂、甜玉米制品
Zams International FZCO阿联酋5$39.3K其他蔬菜制品、番茄调味汁

近期贸易明细

进口(共 388)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26未煮意面Fiamma Vesuviana S.r.l.意大利$25.0K
2026-06-26未煮意面Fiamma Vesuviana S.r.l.意大利$25.0K
2026-06-25混合调味料Fiamma Vesuviana S.r.l.意大利$8.6K
2026-06-25加工豆类Fiamma Vesuviana S.r.l.意大利$2.8K
2026-06-25未煮意面Fiamma Vesuviana S.r.l.意大利$25.0K
2026-06-25加工豆类Fiamma Vesuviana S.r.l.意大利$4.2K
2026-06-25加工豆类Fiamma Vesuviana S.r.l.意大利$13.8K
2026-06-25加工豆类Fiamma Vesuviana S.r.l.意大利$4.5K
2026-06-25加工豆类Fiamma Vesuviana S.r.l.意大利$3.5K
2026-06-25未煮意面Mutlu Makarnacilik Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其$34.2K

相关企业 · 同类产品

An Tu Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →