An Tu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 388 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Tư
388
进口笔数
0
出口笔数
$10.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304534821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3CV5DEH |
| 成立日期 | 2006-08-28 |
| 联系地址 | Số 27 đường số 8A, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN TƯ |
| 企业英文名称 | AN TU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường số 8A, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842862872027 |
| 邮箱 | antu.company@gmail.com |
| 传真 | +842862872075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200290 | 加工番茄制品 |
| 200559 | 加工豆类 |
| 200210 | 保藏番茄 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 210330 | 芥子制品 |
| 200570 | 腌制橄榄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 234 | $6.53M |
| 美国 | 47 | $1.60M |
| 泰国 | 63 | $1.39M |
| 土耳其 | 27 | $997.5K |
| 西班牙 | 15 | $422.5K |
| 中国 | 1 | $91 |
| 菲律宾 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fiamma Vesuviana S.r.l. | 意大利 | 231 | $6.49M | 未煮意面、加工番茄制品 |
| GLOBAL EXPORT MARKETING CO., LTD. | 美国 | 45 | $1.60M | 混合调味料、芥子制品 |
| Mutlu Makarnacilik Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 26 | $997.5K | 未煮意面、制备面食 |
| Sunsweet Public Co., Ltd. | 泰国 | 33 | $626.9K | 甜玉米制品、冷冻甜玉米 |
| Aceites Ybarra, S.A. | 西班牙 | 15 | $422.5K | 初榨橄榄油、腌制橄榄 |
| Kodanmal Group Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $275.4K | 加工菠萝、其他加工水果 |
| Hi Q Food Products Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $204.8K | 加工番茄制品、混合调味料 |
| SUNSWEET PUBLIC COMPANY | 泰国 | 5 | $148.5K | 甜玉米制品、冷冻甜玉米 |
| Sunsweet International Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $87.7K | 其他食品制剂、甜玉米制品 |
| Zams International FZCO | 阿联酋 | 5 | $39.3K | 其他蔬菜制品、番茄调味汁 |
近期贸易明细
进口(共 388)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 未煮意面 | Fiamma Vesuviana S.r.l. | 意大利 | $25.0K |
| 2026-06-26 | 未煮意面 | Fiamma Vesuviana S.r.l. | 意大利 | $25.0K |
| 2026-06-25 | 混合调味料 | Fiamma Vesuviana S.r.l. | 意大利 | $8.6K |
| 2026-06-25 | 加工豆类 | Fiamma Vesuviana S.r.l. | 意大利 | $2.8K |
| 2026-06-25 | 未煮意面 | Fiamma Vesuviana S.r.l. | 意大利 | $25.0K |
| 2026-06-25 | 加工豆类 | Fiamma Vesuviana S.r.l. | 意大利 | $4.2K |
| 2026-06-25 | 加工豆类 | Fiamma Vesuviana S.r.l. | 意大利 | $13.8K |
| 2026-06-25 | 加工豆类 | Fiamma Vesuviana S.r.l. | 意大利 | $4.5K |
| 2026-06-25 | 加工豆类 | Fiamma Vesuviana S.r.l. | 意大利 | $3.5K |
| 2026-06-25 | 未煮意面 | Mutlu Makarnacilik Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $34.2K |