Song Thuy Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 氧化铁

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SONG THủY

0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$225.6K
出口金额
—
最近进口
2023-03-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0316626675
企查查编码QVNAU509KP
成立日期2020-12-07
联系地址Số 13 Đường Số 5A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SONG THỦY
企业英文名称SONG THUY IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 13 Đường Số 5A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
282110氧化铁

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$225.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu Taigang Puxin Stainless Steel Co., Ltd.中国2$112.8K氧化铁
Centerway Steel Co., Ltd.尼日利亚1$71.6K氧化铁
Guangxi Liuzhou Iron and Steel Group Co., Ltd.中国1$41.2K氧化铁

近期贸易明细

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-14氧化铁Jiangsu Taigang Puxin Stainless Steel Co., Ltd.中国$59.2K
2023-02-27氧化铁GUANGXI LIUZHOU IRON & STEEL GROUP CO LTD中国$41.2K
2023-02-21氧化铁Jiangsu Taigang Puxin Stainless Steel Co., Ltd.中国$53.6K
2023-02-17氧化铁CENTERWAY STEEL CO LTD中国$71.6K

相关企业 · 同类产品

Song Thuy Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →