DIRECT SOURCE VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 合成纤维帐篷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DIRECT SOURCE VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317813558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST6VJNW |
| 成立日期 | 2023-05-04 |
| 联系地址 | Toà nhà Serepok, 56 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIRECT SOURCE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cao ốc Tuổi trẻ, 60A Đường Hoàng Văn Thụ, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | info@vhsourcing.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820530 | 木工手工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $64 |
| 澳大利亚 | 1 | $42 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUANZHOU VITION GIFTS CO LTD | 中国 | 1 | $388 | 纺织包装袋、合成纤维帐篷 |
| SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | 1 | $370 | 可互换钻具、可互换工具 |
| BUNNINGS GROUP LTD | 新加坡 | 2 | $250 | 合成纤维油布、农用砍伐工具 |
| ANDREW CRIVELLI | 澳大利亚 | 2 | $119 | 其他木制品、清洁用布 |
| BUNNINGS GROUP LTD | 中国 | 3 | $111 | 其他户外娱乐设备、重型无纺布 |
| YONGFENGDA MAOYI CO | 中国 | 1 | $106 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NEW LEADERS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $64 | 电测仪表、金属表面酸洗制剂 |
| ANDREW CRIVELLI | 中国 | 1 | $17 | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他木家具 | ANDREW CRIVELLI | 澳大利亚 | $42 |
| 2025-12-23 | 手动螺丝刀 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $161 |
| 2025-12-23 | 可互换工具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-12-23 | 木工手工具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $90 |
| 2025-12-23 | 陶瓷磨轮 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $36 |
| 2025-12-23 | 可互换钻具 | SHANGHAI LX INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-09-10 | 清洁用布 | ANDREW CRIVELLI | 中国 | $3 |
| 2025-09-10 | 陶瓷磨轮 | ANDREW CRIVELLI | 中国 | $3 |
| 2025-09-10 | 可互换钻具 | ANDREW CRIVELLI | 中国 | $3 |
| 2025-09-10 | 纸基研磨料 | ANDREW CRIVELLI | 中国 | $1 |