Schindler Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 4,117 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Schindler Việt Nam

4,117
进口笔数
1,468
出口笔数
$65.21M
进口金额
$26.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
202
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.36M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.1K · 12 笔出口 $130.7K · 14 笔2023-09进口 $1.10M · 101 笔出口 $510.1K · 40 笔2023-10进口 $2.31M · 119 笔出口 $816.4K · 41 笔2023-11进口 $4.11M · 139 笔出口 $353.9K · 28 笔2023-12进口 $2.16M · 132 笔出口 $803.7K · 47 笔2024-01进口 $871.7K · 104 笔出口 $546.8K · 29 笔2024-02进口 $1.60M · 86 笔出口 $700.5K · 29 笔2024-03进口 $480.6K · 83 笔出口 $360.7K · 29 笔2024-04进口 $1.19M · 90 笔出口 $593.7K · 38 笔2024-05进口 $1.18M · 97 笔出口 $797.5K · 49 笔2024-06进口 $921.1K · 95 笔出口 $874.2K · 43 笔2024-07进口 $1.82M · 136 笔出口 $915.3K · 50 笔2024-08进口 $2.31M · 124 笔出口 $746.8K · 40 笔2024-09进口 $1.04M · 102 笔出口 $186.0K · 28 笔2024-10进口 $1.76M · 95 笔出口 $500.2K · 40 笔2024-11进口 $1.61M · 104 笔出口 $434.7K · 43 笔2024-12进口 $2.30M · 105 笔出口 $834.8K · 38 笔2025-01进口 $584.7K · 95 笔出口 $475.5K · 34 笔2025-02进口 $1.75M · 83 笔出口 $295.8K · 30 笔2025-03进口 $1.62M · 91 笔出口 $691.1K · 52 笔2025-04进口 $977.4K · 100 笔出口 $316.0K · 29 笔2025-05进口 $533.3K · 84 笔出口 $735.4K · 32 笔2025-06进口 $1.67M · 90 笔出口 $389.6K · 36 笔2025-07进口 $1.95M · 101 笔出口 $602.9K · 30 笔2025-08进口 $1.50M · 91 笔出口 $334.0K · 29 笔2025-09进口 $1.98M · 92 笔出口 $1.25M · 51 笔2025-10进口 $1.88M · 121 笔出口 $726.5K · 42 笔2025-11进口 $1.21M · 102 笔出口 $968.3K · 34 笔2025-12进口 $1.79M · 122 笔出口 $956.9K · 38 笔2026-01进口 $867.3K · 96 笔出口 $544.6K · 31 笔2026-02进口 $2.26M · 79 笔出口 $618.2K · 22 笔2026-03进口 $2.72M · 107 笔出口 $653.3K · 40 笔2026-04进口 $4.36M · 84 笔出口 $669.0K · 30 笔
单位:交易笔数 · 峰值 13920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.1K · 12 笔出口 $130.7K · 14 笔2023-09进口 $1.10M · 101 笔出口 $510.1K · 40 笔2023-10进口 $2.31M · 119 笔出口 $816.4K · 41 笔2023-11进口 $4.11M · 139 笔出口 $353.9K · 28 笔2023-12进口 $2.16M · 132 笔出口 $803.7K · 47 笔2024-01进口 $871.7K · 104 笔出口 $546.8K · 29 笔2024-02进口 $1.60M · 86 笔出口 $700.5K · 29 笔2024-03进口 $480.6K · 83 笔出口 $360.7K · 29 笔2024-04进口 $1.19M · 90 笔出口 $593.7K · 38 笔2024-05进口 $1.18M · 97 笔出口 $797.5K · 49 笔2024-06进口 $921.1K · 95 笔出口 $874.2K · 43 笔2024-07进口 $1.82M · 136 笔出口 $915.3K · 50 笔2024-08进口 $2.31M · 124 笔出口 $746.8K · 40 笔2024-09进口 $1.04M · 102 笔出口 $186.0K · 28 笔2024-10进口 $1.76M · 95 笔出口 $500.2K · 40 笔2024-11进口 $1.61M · 104 笔出口 $434.7K · 43 笔2024-12进口 $2.30M · 105 笔出口 $834.8K · 38 笔2025-01进口 $584.7K · 95 笔出口 $475.5K · 34 笔2025-02进口 $1.75M · 83 笔出口 $295.8K · 30 笔2025-03进口 $1.62M · 91 笔出口 $691.1K · 52 笔2025-04进口 $977.4K · 100 笔出口 $316.0K · 29 笔2025-05进口 $533.3K · 84 笔出口 $735.4K · 32 笔2025-06进口 $1.67M · 90 笔出口 $389.6K · 36 笔2025-07进口 $1.95M · 101 笔出口 $602.9K · 30 笔2025-08进口 $1.50M · 91 笔出口 $334.0K · 29 笔2025-09进口 $1.98M · 92 笔出口 $1.25M · 51 笔2025-10进口 $1.88M · 121 笔出口 $726.5K · 42 笔2025-11进口 $1.21M · 102 笔出口 $968.3K · 34 笔2025-12进口 $1.79M · 122 笔出口 $956.9K · 38 笔2026-01进口 $867.3K · 96 笔出口 $544.6K · 31 笔2026-02进口 $2.26M · 79 笔出口 $618.2K · 22 笔2026-03进口 $2.72M · 107 笔出口 $653.3K · 40 笔2026-04进口 $4.36M · 84 笔出口 $669.0K · 30 笔

工商档案

企业注册号0300798220
企查查编码QVNKJTT8BV
成立日期2007-05-29
联系地址Lầu 8, Tòa nhà President Place, số 93, đường Nguyễn Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SCHINDLER VIỆT NAM
企业英文名称SCHINDLER VIETNAM LIMITED
其他编号98450041A453758K8321
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 18, Tòa nhà Melinh Point, số 2, đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842835214890
传真+842838213382
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本716.2649亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
842810升降机
732690其他钢铁制品
731210钢绞线缆
853650其他电气开关
853890电器装置零件
848350滑轮飞轮
843131升降机零件
850440静止变流器
830220贱金属脚轮

出口

HS 编码产品
843131升降机零件
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
830250贱金属帽架
842549非液压车辆千斤顶
830241金属建筑配件
842531电动绞车
850440静止变流器
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3,214$58.36M
瑞士804$2.80M
德国416$1.95M
美国68$261.6K
意大利106$228.3K
匈牙利127$213.3K
中国台湾43$201.8K
泰国97$155.2K
西班牙120$143.9K
奥地利34$140.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港186$4.73M
澳大利亚202$3.76M
美国80$3.63M
菲律宾149$2.65M
新加坡205$2.14M
马来西亚225$2.10M
泰国64$1.32M
中国澳门28$1.10M
以色列10$922.1K
沙特阿拉伯21$790.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 202)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schindler (China) Elevator Co., Ltd.中国1,864$53.03M升降机零件、升降机
ONE1 JSG Business Services Sdn. Bhd.马来西亚341$2.14M升降机零件、电力控制板
Henan Chengcheng Import & Export Co., Ltd.中国59$1.47M升降机、电力控制板
Schindler Supply Chain Europe AG瑞士379$1.44M电力控制板、静止变流器
Suzhou Savera Shangwu Elevator Riding System Co., Ltd.中国67$1.42M机械零件、升降机零件
Pfeifer Drako Steel Wire Rope (Changshu) Co., Ltd.中国80$518.8K钢绞线缆、钢制编织带
Schindler Deutschland AG & Co. KG德国210$511.3K升降机零件、其他电气开关
Sematic Elevator Products (Changshu) Co., Ltd.中国76$373.6K贱金属脚轮、升降机零件
Guangdong Wabon Technology Co., Ltd.中国45$135.9K机械零件、非CRT显示器
Jiangsu Welman Technology Co., Ltd.中国47$32.3K机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCHINDLER LIFTS (HONG KONG) LTD中国香港166$3.96M升降机零件、其他钢铁结构体
Schindler Elevator Australia Pty Ltd澳大利亚167$3.00M升降机零件、其他钢铁制品
Schindler Elevator Corporation美国47$2.42M升降机零件、其他钢铁制品
Schindler Lifts (Singapore) Pte. Ltd.新加坡189$2.05M升降机零件、其他钢铁结构体
Antah Schindler Sdn. Bhd.马来西亚221$2.05M升降机零件、其他钢铁制品
Jardine Schindler Elevator Corporation菲律宾59$1.34M升降机零件、高压控制板
Jardine Schindler (Thai) Ltd.泰国62$1.32M升降机零件、其他钢铁结构体
Jardine Schindler Elevator Corp.菲律宾90$1.31M升降机零件、其他塑料制品
PT Berca Schindler Lifts印度尼西亚50$334.7K其他钢铁结构体、升降机零件
Schindler (China) Elevator Co., Ltd.中国39$29.1K升降机零件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 4,117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁非螺纹件ONE1 JSG BUSINESS SERVICES SDN BHD瑞士$113
2026-04-29贱金属钥匙ONE1 JSG BUSINESS SERVICES SDN BHD瑞士$15
2026-04-29其他钢铁制品SUZHOU SAVERA SHANGWU ELEVATOR RIDING SYSTEM CO LTD中国$4.8K
2026-04-29其他钢铁制品SUZHOU SAVERA SHANGWU ELEVATOR RIDING SYSTEM CO LTD中国$744
2026-04-29贱金属脚轮SCHINDLER (CHINA) ELEVATOR CO LTD中国$4.8K
2026-04-29钢绞线缆SCHINDLER (CHINA) ELEVATOR CO LTD中国$24
2026-04-29钢绞线缆SCHINDLER (CHINA) ELEVATOR CO LTD中国$42
2026-04-29其他钢铁非螺纹件ONE1 JSG BUSINESS SERVICES SDN BHD瑞士$113
2026-04-29其他钢铁制品SUZHOU SAVERA SHANGWU ELEVATOR RIDING SYSTEM CO LTD中国$156
2026-04-2937.5W以上交直流电机SCHINDLER (CHINA) ELEVATOR CO LTD韩国$188

出口(共 1,468)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27齿轮及变速器PT BERCA SCHINDLER LIFTS印度尼西亚$4.5K
2026-04-25其他钢铁结构体PT BERCA SCHINDLER LIFTS印度尼西亚$277
2026-04-24金属建筑配件SCHINDLER ELEVATOR CORP美国$758
2026-04-23升降机零件SCHINDLER ELEVATOR CORP美国$12.9K
2026-04-23升降机零件SCHINDLER ELEVATOR CORP美国$1.9K
2026-04-23升降机零件SCHINDLER ELEVATOR CORP美国$4.2K
2026-04-23升降机零件SCHINDLER ELEVATOR CORP美国$3.2K
2026-04-23升降机零件SCHINDLER ELEVATOR CORP美国$3.6K
2026-04-23升降机零件SCHINDLER ELEVATOR CORP美国$2.3K
2026-04-23升降机零件SCHINDLER ELEVATOR CORP美国$239

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Schindler Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →